He is the queer old duck with the knee-length gaiters and walrus mustache.
Anh ta là một ông già lập dị với quần ống cao đến đầu gối và râu walrus.
The 23 million-year-old creature was not a direct ancestor of today's seals, sea lions and walruses, a group known collectively as pinnipeds.
Sinh vật 23 triệu năm tuổi không phải là tổ tiên trực tiếp của hải cẩu, sư tử biển và cá voi lưng hiện nay, một nhóm được gọi chung là pinnipeds.
The walrus is a large marine mammal with tusks.
Hải cẩu là một động vật có vú biển lớn có ngà.
The walrus uses its tusks to forage for food.
Hải cẩu sử dụng ngà của chúng để tìm kiếm thức ăn.
Walruses are known for their distinctive whiskers and blubber.
Hải cẩu nổi tiếng với ria mép và lớp mỡ đặc trưng của chúng.
The walrus is a social animal that lives in groups called herds.
Hải cẩu là loài động vật hòa đồng, sống thành nhóm được gọi là đàn.
The walrus can weigh up to 1.5 tons.
Hải cẩu có thể nặng tới 1,5 tấn.
Walruses are found in the Arctic regions of the world.
Hải cẩu được tìm thấy ở các vùng cực Bắc của thế giới.
The walrus has a thick layer of blubber to insulate it from the cold.
Hải cẩu có một lớp mỡ dày để cách nhiệt khỏi cái lạnh.
Walruses are excellent swimmers and can dive to great depths.
Hải cẩu là những người bơi lội xuất sắc và có thể lặn xuống rất sâu.
The walrus is an important symbol in indigenous Arctic cultures.
Hải cẩu là một biểu tượng quan trọng trong các nền văn hóa bản địa của vùng Bắc Cực.
Walruses are vulnerable to climate change and habitat loss.
Hải cẩu dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu và mất môi trường sống.
He is the queer old duck with the knee-length gaiters and walrus mustache.
Anh ta là một ông già lập dị với quần ống cao đến đầu gối và râu walrus.
The 23 million-year-old creature was not a direct ancestor of today's seals, sea lions and walruses, a group known collectively as pinnipeds.
Sinh vật 23 triệu năm tuổi không phải là tổ tiên trực tiếp của hải cẩu, sư tử biển và cá voi lưng hiện nay, một nhóm được gọi chung là pinnipeds.
The walrus is a large marine mammal with tusks.
Hải cẩu là một động vật có vú biển lớn có ngà.
The walrus uses its tusks to forage for food.
Hải cẩu sử dụng ngà của chúng để tìm kiếm thức ăn.
Walruses are known for their distinctive whiskers and blubber.
Hải cẩu nổi tiếng với ria mép và lớp mỡ đặc trưng của chúng.
The walrus is a social animal that lives in groups called herds.
Hải cẩu là loài động vật hòa đồng, sống thành nhóm được gọi là đàn.
The walrus can weigh up to 1.5 tons.
Hải cẩu có thể nặng tới 1,5 tấn.
Walruses are found in the Arctic regions of the world.
Hải cẩu được tìm thấy ở các vùng cực Bắc của thế giới.
The walrus has a thick layer of blubber to insulate it from the cold.
Hải cẩu có một lớp mỡ dày để cách nhiệt khỏi cái lạnh.
Walruses are excellent swimmers and can dive to great depths.
Hải cẩu là những người bơi lội xuất sắc và có thể lặn xuống rất sâu.
The walrus is an important symbol in indigenous Arctic cultures.
Hải cẩu là một biểu tượng quan trọng trong các nền văn hóa bản địa của vùng Bắc Cực.
Walruses are vulnerable to climate change and habitat loss.
Hải cẩu dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu và mất môi trường sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay