wanderers unite
những người lang thang đoàn kết
wanderers' path
con đường của những người lang thang
wanderers' song
bài hát của những người lang thang
lost wanderers
những người lang thang bị lạc
wanderers' tales
những câu chuyện của những người lang thang
wanderers' journey
hành trình của những người lang thang
wandering wanderers
những người lang thang đang lang thang
wayward wanderers
những người lang thang lạc lối
wanderers' dreams
những giấc mơ của những người lang thang
the wanderers traveled through the vast desert.
Những người lang thang đã đi qua sa mạc rộng lớn.
many wanderers seek adventure in unknown lands.
Nhiều người lang thang tìm kiếm phiêu lưu ở những vùng đất chưa biết.
the wanderers shared stories around the campfire.
Những người lang thang chia sẻ những câu chuyện bên đống lửa trại.
wanderers often find beauty in solitude.
Những người lang thang thường tìm thấy vẻ đẹp trong sự cô đơn.
some wanderers prefer to travel alone.
Một số người lang thang thích đi một mình.
the tales of wanderers inspire many.
Những câu chuyện của những người lang thang truyền cảm hứng cho nhiều người.
wanderers leave behind their past to explore new horizons.
Những người lang thang bỏ lại quá khứ để khám phá những chân trời mới.
the wanderers' journey was filled with challenges.
Hành trình của những người lang thang đầy những thử thách.
wanderers often encounter diverse cultures.
Những người lang thang thường gặp phải những nền văn hóa đa dạng.
in the eyes of wanderers, every place has a story.
Trong mắt những người lang thang, mọi nơi đều có một câu chuyện.
wanderers unite
những người lang thang đoàn kết
wanderers' path
con đường của những người lang thang
wanderers' song
bài hát của những người lang thang
lost wanderers
những người lang thang bị lạc
wanderers' tales
những câu chuyện của những người lang thang
wanderers' journey
hành trình của những người lang thang
wandering wanderers
những người lang thang đang lang thang
wayward wanderers
những người lang thang lạc lối
wanderers' dreams
những giấc mơ của những người lang thang
the wanderers traveled through the vast desert.
Những người lang thang đã đi qua sa mạc rộng lớn.
many wanderers seek adventure in unknown lands.
Nhiều người lang thang tìm kiếm phiêu lưu ở những vùng đất chưa biết.
the wanderers shared stories around the campfire.
Những người lang thang chia sẻ những câu chuyện bên đống lửa trại.
wanderers often find beauty in solitude.
Những người lang thang thường tìm thấy vẻ đẹp trong sự cô đơn.
some wanderers prefer to travel alone.
Một số người lang thang thích đi một mình.
the tales of wanderers inspire many.
Những câu chuyện của những người lang thang truyền cảm hứng cho nhiều người.
wanderers leave behind their past to explore new horizons.
Những người lang thang bỏ lại quá khứ để khám phá những chân trời mới.
the wanderers' journey was filled with challenges.
Hành trình của những người lang thang đầy những thử thách.
wanderers often encounter diverse cultures.
Những người lang thang thường gặp phải những nền văn hóa đa dạng.
in the eyes of wanderers, every place has a story.
Trong mắt những người lang thang, mọi nơi đều có một câu chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay