wristwatch
đồng hồ đeo tay
watch face
mặt đồng hồ
digital watch
đồng hồ kỹ thuật số
watch oneself
tự theo dõi
watch tv
Xem TV
watch out
cẩn thận
watch for
chờ đợi
watch television
xem truyền hình
watch out for
cẩn thận với
watch over
giám sát
watch movies
xem phim
keep watch
thức canh
close watch
theo dõi chặt chẽ
gold watch
đồng hồ vàng
human rights watch
Human Rights Watch
on the watch
ở trong ca trực
wrist watch
đồng hồ đeo tay
watch carefully
Hãy quan sát cẩn thận.
quartz watch
đồng hồ thạch anh
pocket watch
đồng hồ bỏ túi
watch a film
xem phim
on watch
ở trong ca trực
electronic watch
đồng hồ điện tử
The watch is wrong.
Đồng hồ bị sai.
watch for an opportunity.
chờ đợi một cơ hội.
This watch is gold.
Cái đồng hồ này bằng vàng.
The watch won't go.
Đồng hồ không chạy.
watch the development of affairs
theo dõi sự phát triển của tình hình.
watch a flock of sheep
xem một đàn cừu
watch television and tamasha.
xem truyền hình và tamasha.
watch the price of gold.
Theo dõi giá vàng.
Is this watch accurate?
Cái đồng hồ này có chính xác không?
a watch with 17 jewels
một chiếc đồng hồ có 17 viên đá quý.
a watch of good quality
một chiếc đồng hồ chất lượng tốt.
no time to watch television
không có thời gian để xem truyền hình.
There's a digital watch on the table.
Có một chiếc đồng hồ kỹ thuật số trên bàn.
Is the watch valuable?
Có phải chiếc đồng hồ có giá trị không?
Watch out for that man.
Hãy cẩn thận với người đàn ông đó.
He was to keep watch in the lighthouse.
Anh ta phải canh giữ ở ngọn hải đăng.
a watch that runs fast.
một chiếc đồng hồ chạy nhanh.
wristwatch
đồng hồ đeo tay
watch face
mặt đồng hồ
digital watch
đồng hồ kỹ thuật số
watch oneself
tự theo dõi
watch tv
Xem TV
watch out
cẩn thận
watch for
chờ đợi
watch television
xem truyền hình
watch out for
cẩn thận với
watch over
giám sát
watch movies
xem phim
keep watch
thức canh
close watch
theo dõi chặt chẽ
gold watch
đồng hồ vàng
human rights watch
Human Rights Watch
on the watch
ở trong ca trực
wrist watch
đồng hồ đeo tay
watch carefully
Hãy quan sát cẩn thận.
quartz watch
đồng hồ thạch anh
pocket watch
đồng hồ bỏ túi
watch a film
xem phim
on watch
ở trong ca trực
electronic watch
đồng hồ điện tử
The watch is wrong.
Đồng hồ bị sai.
watch for an opportunity.
chờ đợi một cơ hội.
This watch is gold.
Cái đồng hồ này bằng vàng.
The watch won't go.
Đồng hồ không chạy.
watch the development of affairs
theo dõi sự phát triển của tình hình.
watch a flock of sheep
xem một đàn cừu
watch television and tamasha.
xem truyền hình và tamasha.
watch the price of gold.
Theo dõi giá vàng.
Is this watch accurate?
Cái đồng hồ này có chính xác không?
a watch with 17 jewels
một chiếc đồng hồ có 17 viên đá quý.
a watch of good quality
một chiếc đồng hồ chất lượng tốt.
no time to watch television
không có thời gian để xem truyền hình.
There's a digital watch on the table.
Có một chiếc đồng hồ kỹ thuật số trên bàn.
Is the watch valuable?
Có phải chiếc đồng hồ có giá trị không?
Watch out for that man.
Hãy cẩn thận với người đàn ông đó.
He was to keep watch in the lighthouse.
Anh ta phải canh giữ ở ngọn hải đăng.
a watch that runs fast.
một chiếc đồng hồ chạy nhanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay