watchings tv
Việt Nam
enjoying watchings
Việt Nam
live watchings
Việt Nam
weekend watchings
Việt Nam
online watchings
Việt Nam
watching game
Việt Nam
watching movies
Việt Nam
watching closely
Việt Nam
watching time
Việt Nam
watching them
Việt Nam
i enjoy casual movie watchings on rainy afternoons.
Tôi thích xem phim thư giãn vào những buổi chiều mưa.
the children were captivated by the bird watchings in the park.
Các em nhỏ bị thu hút bởi việc quan sát chim ở công viên.
we spent hours on intense star watchings through the telescope.
Chúng tôi đã dành hàng giờ để quan sát các ngôi sao qua ống ngắm thiên văn.
the live sports watchings are a great way to socialize.
Việc xem thể thao trực tiếp là một cách tuyệt vời để giao lưu.
late-night tv watchings are not conducive to good sleep.
Xem tivi vào ban đêm muộn không có lợi cho giấc ngủ tốt.
the documentary watchings broadened my understanding of the world.
Việc xem các bộ phim tài liệu đã mở rộng hiểu biết của tôi về thế giới.
regular nature watchings can reduce stress and improve mood.
Việc quan sát thiên nhiên thường xuyên có thể giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng.
the online gaming watchings were surprisingly entertaining.
Việc xem các trận đấu game trực tuyến lại rất thú vị.
we planned a series of bird watchings during our vacation.
Chúng tôi đã lên kế hoạch một loạt các buổi quan sát chim trong kỳ nghỉ của mình.
the security camera watchings revealed suspicious activity.
Việc xem camera an ninh đã tiết lộ hoạt động đáng ngờ.
the children's theater watchings were a delightful experience.
Việc xem kịch dành cho trẻ em là một trải nghiệm tuyệt vời.
watchings tv
Việt Nam
enjoying watchings
Việt Nam
live watchings
Việt Nam
weekend watchings
Việt Nam
online watchings
Việt Nam
watching game
Việt Nam
watching movies
Việt Nam
watching closely
Việt Nam
watching time
Việt Nam
watching them
Việt Nam
i enjoy casual movie watchings on rainy afternoons.
Tôi thích xem phim thư giãn vào những buổi chiều mưa.
the children were captivated by the bird watchings in the park.
Các em nhỏ bị thu hút bởi việc quan sát chim ở công viên.
we spent hours on intense star watchings through the telescope.
Chúng tôi đã dành hàng giờ để quan sát các ngôi sao qua ống ngắm thiên văn.
the live sports watchings are a great way to socialize.
Việc xem thể thao trực tiếp là một cách tuyệt vời để giao lưu.
late-night tv watchings are not conducive to good sleep.
Xem tivi vào ban đêm muộn không có lợi cho giấc ngủ tốt.
the documentary watchings broadened my understanding of the world.
Việc xem các bộ phim tài liệu đã mở rộng hiểu biết của tôi về thế giới.
regular nature watchings can reduce stress and improve mood.
Việc quan sát thiên nhiên thường xuyên có thể giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng.
the online gaming watchings were surprisingly entertaining.
Việc xem các trận đấu game trực tuyến lại rất thú vị.
we planned a series of bird watchings during our vacation.
Chúng tôi đã lên kế hoạch một loạt các buổi quan sát chim trong kỳ nghỉ của mình.
the security camera watchings revealed suspicious activity.
Việc xem camera an ninh đã tiết lộ hoạt động đáng ngờ.
the children's theater watchings were a delightful experience.
Việc xem kịch dành cho trẻ em là một trải nghiệm tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay