watching waterbirds
xem chim nước
waterbirds fly
chim nước bay
protecting waterbirds
bảo vệ chim nước
local waterbirds
chim nước địa phương
waterbirds nesting
chim nước làm tổ
rare waterbirds
chim nước quý hiếm
waterbirds migrate
chim nước di cư
feeding waterbirds
cho chim nước ăn
waterbird habitat
môi trường sống của chim nước
count waterbirds
đếm số lượng chim nước
the lake was teeming with various waterbirds.
Hồ nước tràn ngập các loài chim nước khác nhau.
we observed several migratory waterbirds passing through.
Chúng tôi đã quan sát thấy một số loài chim nước di cư đi qua.
the conservation project aims to protect vulnerable waterbirds.
Dự án bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ các loài chim nước dễ bị tổn thương.
a diverse range of waterbirds inhabit the estuary.
Một loạt các loài chim nước đa dạng sinh sống ở cửa sông.
the photographer specialized in capturing images of waterbirds.
Người chụp ảnh chuyên chụp ảnh các loài chim nước.
we identified several species of waterbirds in the wetland.
Chúng tôi đã xác định được một số loài chim nước trong vùng đất ngập nước.
the area provides crucial breeding grounds for waterbirds.
Khu vực này cung cấp những nơi sinh sản quan trọng cho chim nước.
the rising sea levels threaten the habitat of waterbirds.
Mực nước biển dâng cao đang đe dọa môi trường sống của chim nước.
many waterbirds were feeding on the algae in the shallows.
Nhiều loài chim nước đang ăn tảo ở vùng nước nông.
the guide pointed out several rare waterbirds to the group.
Hướng dẫn viên đã chỉ ra một số loài chim nước quý hiếm cho nhóm.
we watched the graceful flight of the waterbirds over the water.
Chúng tôi đã xem những đường bay duyên dáng của chim nước trên mặt nước.
the researchers studied the feeding habits of local waterbirds.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu thói quen ăn uống của chim nước địa phương.
watching waterbirds
xem chim nước
waterbirds fly
chim nước bay
protecting waterbirds
bảo vệ chim nước
local waterbirds
chim nước địa phương
waterbirds nesting
chim nước làm tổ
rare waterbirds
chim nước quý hiếm
waterbirds migrate
chim nước di cư
feeding waterbirds
cho chim nước ăn
waterbird habitat
môi trường sống của chim nước
count waterbirds
đếm số lượng chim nước
the lake was teeming with various waterbirds.
Hồ nước tràn ngập các loài chim nước khác nhau.
we observed several migratory waterbirds passing through.
Chúng tôi đã quan sát thấy một số loài chim nước di cư đi qua.
the conservation project aims to protect vulnerable waterbirds.
Dự án bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ các loài chim nước dễ bị tổn thương.
a diverse range of waterbirds inhabit the estuary.
Một loạt các loài chim nước đa dạng sinh sống ở cửa sông.
the photographer specialized in capturing images of waterbirds.
Người chụp ảnh chuyên chụp ảnh các loài chim nước.
we identified several species of waterbirds in the wetland.
Chúng tôi đã xác định được một số loài chim nước trong vùng đất ngập nước.
the area provides crucial breeding grounds for waterbirds.
Khu vực này cung cấp những nơi sinh sản quan trọng cho chim nước.
the rising sea levels threaten the habitat of waterbirds.
Mực nước biển dâng cao đang đe dọa môi trường sống của chim nước.
many waterbirds were feeding on the algae in the shallows.
Nhiều loài chim nước đang ăn tảo ở vùng nước nông.
the guide pointed out several rare waterbirds to the group.
Hướng dẫn viên đã chỉ ra một số loài chim nước quý hiếm cho nhóm.
we watched the graceful flight of the waterbirds over the water.
Chúng tôi đã xem những đường bay duyên dáng của chim nước trên mặt nước.
the researchers studied the feeding habits of local waterbirds.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu thói quen ăn uống của chim nước địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay