waterlogging issue
vấn đề ngập lụt
waterlogging risk
nguy cơ ngập lụt
waterlogging prevention
phòng ngừa ngập lụt
waterlogging control
kiểm soát ngập lụt
waterlogging impact
tác động của ngập lụt
waterlogging area
khu vực ngập lụt
waterlogging problem
vấn đề ngập lụt
waterlogging management
quản lý ngập lụt
waterlogging solution
giải pháp ngập lụt
waterlogging report
báo cáo ngập lụt
waterlogging can cause serious damage to crops.
ngập úng có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho cây trồng.
the city implemented a drainage system to prevent waterlogging.
thành phố đã triển khai hệ thống thoát nước để ngăn ngừa ngập úng.
after heavy rain, waterlogging is a common issue in urban areas.
sau những trận mưa lớn, ngập úng là một vấn đề phổ biến ở các khu vực đô thị.
farmers are concerned about waterlogging affecting their harvest.
những người nông dân lo ngại về việc ngập úng ảnh hưởng đến vụ thu hoạch của họ.
waterlogging can lead to increased mosquito populations.
ngập úng có thể dẫn đến sự gia tăng số lượng muỗi.
the government is taking measures to reduce waterlogging in the region.
chính phủ đang thực hiện các biện pháp để giảm thiểu ngập úng trong khu vực.
waterlogging often results in road closures and traffic disruptions.
ngập úng thường gây ra tình trạng đóng cửa đường và gián đoạn giao thông.
local authorities are assessing the impact of waterlogging on infrastructure.
các cơ quan chức năng địa phương đang đánh giá tác động của ngập úng đến cơ sở hạ tầng.
proper drainage can help mitigate the effects of waterlogging.
thoát nước phù hợp có thể giúp giảm thiểu tác động của ngập úng.
residents are urged to report any instances of waterlogging.
cư dân được khuyến khích báo cáo bất kỳ trường hợp ngập úng nào.
waterlogging issue
vấn đề ngập lụt
waterlogging risk
nguy cơ ngập lụt
waterlogging prevention
phòng ngừa ngập lụt
waterlogging control
kiểm soát ngập lụt
waterlogging impact
tác động của ngập lụt
waterlogging area
khu vực ngập lụt
waterlogging problem
vấn đề ngập lụt
waterlogging management
quản lý ngập lụt
waterlogging solution
giải pháp ngập lụt
waterlogging report
báo cáo ngập lụt
waterlogging can cause serious damage to crops.
ngập úng có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho cây trồng.
the city implemented a drainage system to prevent waterlogging.
thành phố đã triển khai hệ thống thoát nước để ngăn ngừa ngập úng.
after heavy rain, waterlogging is a common issue in urban areas.
sau những trận mưa lớn, ngập úng là một vấn đề phổ biến ở các khu vực đô thị.
farmers are concerned about waterlogging affecting their harvest.
những người nông dân lo ngại về việc ngập úng ảnh hưởng đến vụ thu hoạch của họ.
waterlogging can lead to increased mosquito populations.
ngập úng có thể dẫn đến sự gia tăng số lượng muỗi.
the government is taking measures to reduce waterlogging in the region.
chính phủ đang thực hiện các biện pháp để giảm thiểu ngập úng trong khu vực.
waterlogging often results in road closures and traffic disruptions.
ngập úng thường gây ra tình trạng đóng cửa đường và gián đoạn giao thông.
local authorities are assessing the impact of waterlogging on infrastructure.
các cơ quan chức năng địa phương đang đánh giá tác động của ngập úng đến cơ sở hạ tầng.
proper drainage can help mitigate the effects of waterlogging.
thoát nước phù hợp có thể giúp giảm thiểu tác động của ngập úng.
residents are urged to report any instances of waterlogging.
cư dân được khuyến khích báo cáo bất kỳ trường hợp ngập úng nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay