different wattages
các công suất khác nhau
various wattages
nhiều công suất khác nhau
higher wattages
công suất cao hơn
lower wattages
công suất thấp hơn
standard wattages
công suất tiêu chuẩn
recommended wattages
công suất được khuyến nghị
specific wattages
công suất cụ thể
adjustable wattages
công suất có thể điều chỉnh
maximum wattages
công suất tối đa
minimum wattages
công suất tối thiểu
different devices require various wattages to operate efficiently.
Các thiết bị khác nhau yêu cầu công suất khác nhau để hoạt động hiệu quả.
the wattages of light bulbs can affect the brightness of a room.
Công suất của bóng đèn có thể ảnh hưởng đến độ sáng của căn phòng.
when buying appliances, check the wattages to ensure they fit your needs.
Khi mua các thiết bị, hãy kiểm tra công suất để đảm bảo chúng phù hợp với nhu cầu của bạn.
higher wattages often mean more energy consumption.
Công suất cao hơn thường có nghĩa là tiêu thụ nhiều năng lượng hơn.
some devices can operate on multiple wattages depending on their settings.
Một số thiết bị có thể hoạt động ở nhiều công suất khác nhau tùy thuộc vào cài đặt của chúng.
understanding wattages is important for energy efficiency.
Hiểu rõ về công suất rất quan trọng cho hiệu quả sử dụng năng lượng.
electricians often recommend specific wattages for different installations.
Các thợ điện thường khuyên dùng công suất cụ thể cho các công trình lắp đặt khác nhau.
to avoid overheating, always use the correct wattages for your devices.
Để tránh quá nhiệt, hãy luôn sử dụng công suất phù hợp cho thiết bị của bạn.
led bulbs come in various wattages to suit different lighting needs.
Đèn LED có nhiều công suất khác nhau để phù hợp với các nhu cầu chiếu sáng khác nhau.
adjusting the wattages can help in saving electricity costs.
Điều chỉnh công suất có thể giúp tiết kiệm chi phí điện.
different wattages
các công suất khác nhau
various wattages
nhiều công suất khác nhau
higher wattages
công suất cao hơn
lower wattages
công suất thấp hơn
standard wattages
công suất tiêu chuẩn
recommended wattages
công suất được khuyến nghị
specific wattages
công suất cụ thể
adjustable wattages
công suất có thể điều chỉnh
maximum wattages
công suất tối đa
minimum wattages
công suất tối thiểu
different devices require various wattages to operate efficiently.
Các thiết bị khác nhau yêu cầu công suất khác nhau để hoạt động hiệu quả.
the wattages of light bulbs can affect the brightness of a room.
Công suất của bóng đèn có thể ảnh hưởng đến độ sáng của căn phòng.
when buying appliances, check the wattages to ensure they fit your needs.
Khi mua các thiết bị, hãy kiểm tra công suất để đảm bảo chúng phù hợp với nhu cầu của bạn.
higher wattages often mean more energy consumption.
Công suất cao hơn thường có nghĩa là tiêu thụ nhiều năng lượng hơn.
some devices can operate on multiple wattages depending on their settings.
Một số thiết bị có thể hoạt động ở nhiều công suất khác nhau tùy thuộc vào cài đặt của chúng.
understanding wattages is important for energy efficiency.
Hiểu rõ về công suất rất quan trọng cho hiệu quả sử dụng năng lượng.
electricians often recommend specific wattages for different installations.
Các thợ điện thường khuyên dùng công suất cụ thể cho các công trình lắp đặt khác nhau.
to avoid overheating, always use the correct wattages for your devices.
Để tránh quá nhiệt, hãy luôn sử dụng công suất phù hợp cho thiết bị của bạn.
led bulbs come in various wattages to suit different lighting needs.
Đèn LED có nhiều công suất khác nhau để phù hợp với các nhu cầu chiếu sáng khác nhau.
adjusting the wattages can help in saving electricity costs.
Điều chỉnh công suất có thể giúp tiết kiệm chi phí điện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay