waxless

[Mỹ]/ˈwæksləs/
[Anh]/ˈwæksləs/

Dịch

adj. không được xử lý bằng sáp; không có sáp

Cụm từ & Cách kết hợp

waxless skis

skis không dùng蠟

waxlessly applied

áp dụng không dùng蠟

waxlessness problem

vấn đề không dùng蠟

waxless formula

công thức không dùng蠟

completely waxless

hoàn toàn không dùng蠟

waxless treatment

phương pháp xử lý không dùng蠟

waxless surface

mặt không dùng蠟

waxless polish

chất đánh bóng không dùng蠟

waxless coating

lớp phủ không dùng蠟

waxless finish

kết thúc không dùng蠟

Câu ví dụ

i prefer waxless candles for my dining room because they don't drip.

Tôi thích nến không có sáp cho phòng ăn của mình vì chúng không chảy.

this ski resort only allows waxless ski wax to protect the environment.

Khu trượt tuyết này chỉ cho phép sử dụng sáp trượt tuyết không sáp để bảo vệ môi trường.

many men are switching to waxless shaving methods for sensitive skin.

Nhiều người đàn ông đang chuyển sang các phương pháp cạo râu không sáp để chăm sóc làn da nhạy cảm.

the waxless depilatory cream works quickly without irritating my skin.

Loại kem tẩy lông không sáp này hoạt động nhanh mà không gây kích ứng da tôi.

she uses a waxless formula moisturizer that leaves her face feeling soft.

Cô ấy sử dụng kem dưỡng ẩm công thức không sáp giúp làn da mặt cô cảm thấy mềm mịn.

waxless hair removal products have become increasingly popular in recent years.

Các sản phẩm loại bỏ lông không sáp đã trở nên ngày càng phổ biến trong những năm gần đây.

these waxless strips provide a pain-free alternative to traditional methods.

Các dải giấy không sáp này cung cấp một phương pháp thay thế không đau đớn so với các phương pháp truyền thống.

the spa offers a waxless treatment using natural ingredients for all skin types.

Spa cung cấp liệu trình không sáp sử dụng các thành phần tự nhiên dành cho mọi loại da.

the car's paint has a beautiful waxless shine that lasts for months.

Lớp sơn xe có ánh sáng không sáp tuyệt đẹp có thể duy trì trong nhiều tháng.

i applied a waxless polish to my wooden furniture to protect it.

Tôi đã phủ một lớp đánh bóng không sáp lên đồ nội thất gỗ của mình để bảo vệ nó.

her daily skincare routine includes a waxless moisturizer with spf protection.

Chế độ chăm sóc da hàng ngày của cô ấy bao gồm kem dưỡng ẩm không sáp có bảo vệ SPF.

this lip balm is waxless and keeps my lips hydrated all day.

Loại son dưỡng môi này không chứa sáp và giúp môi tôi luôn được dưỡng ẩm suốt cả ngày.

the waxless deodorant won't leave white residue on dark clothing.

Chất khử mùi không sáp này sẽ không để lại vết trắng trên quần áo tối màu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay