webinar

[Mỹ]/ˈwɛbɪnɑː/
[Anh]/ˈwɛbɪnɑr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hội thảo hoặc bài thuyết trình trực tuyến được thực hiện qua internet

Cụm từ & Cách kết hợp

attend a webinar

Tham gia hội thảo trực tuyến

webinar series

Sự kiện hội thảo trực tuyến

hosting a webinar

Đang tổ chức hội thảo trực tuyến

webinar recording

Bản ghi hội thảo trực tuyến

upcoming webinar

Hội thảo trực tuyến sắp tới

webinar link

Liên kết hội thảo trực tuyến

viewed webinar

Đã xem hội thảo trực tuyến

webinar platform

Nền tảng hội thảo trực tuyến

live webinar

Hội thảo trực tuyến trực tiếp

webinar content

Nội dung hội thảo trực tuyến

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay