weblogs

[Mỹ]/ˈwɛb.lɒɡz/
[Anh]/ˈwɛb.lɑɡz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại trang web chứa nội dung được cập nhật thường xuyên, thường dưới dạng các mục nhật ký

Cụm từ & Cách kết hợp

popular weblogs

nhật ký trực tuyến phổ biến

personal weblogs

nhật ký trực tuyến cá nhân

business weblogs

nhật ký trực tuyến kinh doanh

weblogs platform

nền tảng nhật ký trực tuyến

weblogs directory

thư mục nhật ký trực tuyến

weblogs community

cộng đồng nhật ký trực tuyến

weblogs tools

công cụ nhật ký trực tuyến

weblogs trends

xu hướng nhật ký trực tuyến

weblogs audience

khán giả nhật ký trực tuyến

weblogs content

nội dung nhật ký trực tuyến

Câu ví dụ

many people use weblogs to share their thoughts.

Nhiều người sử dụng weblog để chia sẻ suy nghĩ của họ.

weblogs can be a great tool for learning.

Weblog có thể là một công cụ tuyệt vời để học hỏi.

she writes about travel experiences on her weblogs.

Cô ấy viết về những kinh nghiệm du lịch trên weblog của mình.

weblogs often include multimedia content.

Weblog thường bao gồm nội dung đa phương tiện.

he started several weblogs to document his hobbies.

Anh ấy đã bắt đầu một số weblog để ghi lại sở thích của mình.

weblogs can help build a community of like-minded individuals.

Weblog có thể giúp xây dựng một cộng đồng những người có cùng chí hướng.

many companies use weblogs for marketing purposes.

Nhiều công ty sử dụng weblog cho mục đích quảng bá.

weblogs allow for easy interaction with readers.

Weblog cho phép tương tác dễ dàng với người đọc.

she follows several popular weblogs for fashion advice.

Cô ấy theo dõi một số weblog phổ biến để có lời khuyên về thời trang.

writing weblogs can improve your writing skills.

Viết weblog có thể cải thiện kỹ năng viết của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay