weedkiller

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuốc diệt cỏ, thuốc diệt cỏ dại
Word Forms
số nhiềuweedkillers

Câu ví dụ

I need to buy some weedkiller for my garden.

Tôi cần mua một ít thuốc diệt cỏ cho khu vườn của tôi.

It's important to use weedkiller carefully to avoid harming other plants.

Điều quan trọng là phải sử dụng thuốc diệt cỏ một cách cẩn thận để tránh làm hại các loại cây khác.

The weedkiller worked effectively in getting rid of the unwanted plants.

Thuốc diệt cỏ đã có tác dụng hiệu quả trong việc loại bỏ những cây cỏ không mong muốn.

Make sure to follow the instructions on the weedkiller label.

Hãy chắc chắn làm theo hướng dẫn trên nhãn thuốc diệt cỏ.

Some weedkillers are harmful to pets, so be cautious when using them.

Một số loại thuốc diệt cỏ có thể gây hại cho thú cưng, vì vậy hãy cẩn thận khi sử dụng chúng.

The weedkiller sprayed on the lawn killed all the weeds within a few days.

Thuốc diệt cỏ phun lên sân cỏ đã tiêu diệt tất cả cỏ dại trong vòng vài ngày.

Using organic weedkillers is a more environmentally friendly option.

Sử dụng thuốc diệt cỏ hữu cơ là một lựa chọn thân thiện với môi trường hơn.

The weedkiller was applied evenly across the entire field to ensure all weeds were treated.

Thuốc diệt cỏ được áp dụng đều trên toàn bộ cánh đồng để đảm bảo tất cả cỏ dại đều được xử lý.

It's best to wear protective gear when handling strong weedkillers.

Tốt nhất là nên mặc đồ bảo hộ khi xử lý thuốc diệt cỏ mạnh.

Regularly using weedkiller can help maintain a weed-free garden.

Việc sử dụng thuốc diệt cỏ thường xuyên có thể giúp duy trì một khu vườn không có cỏ dại.

Ví dụ thực tế

But Mr Baumann misjudged the potential cost of Americans' litigiousness: Monsanto makes Roundup, a weedkiller that contains glyphosate.

Nhưng ông Baumann đã đánh giá sai về mức độ tiềm ẩn của tính chất kiện tụng của người Mỹ: Monsanto sản xuất Roundup, một loại thuốc diệt cỏ có chứa glyphosate.

Nguồn: Economist Business

Bayer's share price swooned, after another jury found that someone's cancer had developed through exposure to a weedkiller made by Monsanto, which Bayer acquired last year.

Giá cổ phiếu của Bayer đã giảm mạnh sau khi bồi thẩm đoàn khác kết luận rằng ung thư của ai đó đã phát triển do tiếp xúc với thuốc diệt cỏ do Monsanto sản xuất, mà Bayer đã mua lại năm ngoái.

Nguồn: The Economist (Summary)

Investors are peeved at the collapse of the German conglomerate's share price following costly litigation related to a glyphosate-based weedkiller made by Monsanto, which Bayer took over last year.

Các nhà đầu tư không hài lòng với sự sụt giảm của giá cổ phiếu của tập đoàn của Đức sau những vụ kiện tụng tốn kém liên quan đến thuốc diệt cỏ có chứa glyphosate do Monsanto sản xuất, mà Bayer đã tiếp quản năm ngoái.

Nguồn: The Economist (Summary)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay