weeklies

[Mỹ]/ˈwiːkliːz/
[Anh]/ˈwiːkliːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tạp chí được xuất bản hàng tuần; dạng số nhiều của hàng tuần

Cụm từ & Cách kết hợp

weekly updates

cập nhật hàng tuần

weekly reports

báo cáo hàng tuần

weekly meetings

các cuộc họp hàng tuần

weekly events

sự kiện hàng tuần

weekly summaries

tóm tắt hàng tuần

weekly newsletters

bản tin hàng tuần

weekly schedules

lịch trình hàng tuần

weekly tasks

nhiệm vụ hàng tuần

weekly goals

mục tiêu hàng tuần

weekly reviews

đánh giá hàng tuần

Câu ví dụ

many people enjoy reading weeklies for the latest news.

Nhiều người thích đọc báo hàng tuần để cập nhật tin tức mới nhất.

she subscribes to several weeklies to keep up with trends.

Cô ấy đăng ký nhiều báo hàng tuần để cập nhật xu hướng.

weeklies often feature in-depth articles on various topics.

Các báo hàng tuần thường có các bài viết chuyên sâu về nhiều chủ đề khác nhau.

he writes a column for one of the local weeklies.

Anh ấy viết một chuyên mục cho một trong những tờ báo địa phương hàng tuần.

weeklies can provide a great source of entertainment.

Các báo hàng tuần có thể cung cấp một nguồn giải trí tuyệt vời.

many weeklies include puzzles and games for readers.

Nhiều báo hàng tuần có các trò chơi và câu đố cho độc giả.

she prefers digital weeklies over printed versions.

Cô ấy thích các báo hàng tuần trực tuyến hơn các phiên bản in.

weeklies are published every week, unlike monthlies.

Các báo hàng tuần được xuất bản hàng tuần, không giống như các báo hàng tháng.

advertising in weeklies can reach a wide audience.

Quảng cáo trên các báo hàng tuần có thể tiếp cận được nhiều đối tượng.

some weeklies focus specifically on lifestyle topics.

Một số báo hàng tuần tập trung cụ thể vào các chủ đề về lối sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay