| số nhiều | weightliftings |
weightlifting training
huấn luyện cử tạ
weightlifting competition
giải cử tạ
weightlifting coach
huấn luyện viên cử tạ
weightlifting program
chương trình cử tạ
weightlifting class
lớp cử tạ
weightlifting technique
kỹ thuật cử tạ
weightlifting gear
thiết bị cử tạ
weightlifting workout
tập luyện cử tạ
weightlifting session
buổi tập cử tạ
weightlifting athlete
vận động viên cử tạ
weightlifting is an excellent way to build muscle.
tạ nâng là một cách tuyệt vời để xây dựng cơ bắp.
many athletes incorporate weightlifting into their training routines.
nhiều vận động viên tích hợp tạ nâng vào các bài tập của họ.
he started weightlifting to improve his overall fitness.
anh ấy bắt đầu tập tạ nâng để cải thiện thể lực tổng thể của mình.
weightlifting can help boost your metabolism.
tạ nâng có thể giúp tăng cường trao đổi chất của bạn.
she won a medal in the weightlifting competition.
cô ấy đã giành được một huy chương trong cuộc thi tạ nâng.
proper technique is crucial in weightlifting.
kỹ thuật đúng là rất quan trọng trong tạ nâng.
weightlifting requires both strength and discipline.
tạ nâng đòi hỏi cả sức mạnh và kỷ luật.
he enjoys weightlifting as part of his fitness journey.
anh ấy thích tạ nâng như một phần của hành trình thể hình của mình.
weightlifting can increase bone density and strength.
tạ nâng có thể làm tăng mật độ xương và sức mạnh.
joining a weightlifting club can provide motivation.
tham gia một câu lạc bộ tạ nâng có thể cung cấp động lực.
weightlifting training
huấn luyện cử tạ
weightlifting competition
giải cử tạ
weightlifting coach
huấn luyện viên cử tạ
weightlifting program
chương trình cử tạ
weightlifting class
lớp cử tạ
weightlifting technique
kỹ thuật cử tạ
weightlifting gear
thiết bị cử tạ
weightlifting workout
tập luyện cử tạ
weightlifting session
buổi tập cử tạ
weightlifting athlete
vận động viên cử tạ
weightlifting is an excellent way to build muscle.
tạ nâng là một cách tuyệt vời để xây dựng cơ bắp.
many athletes incorporate weightlifting into their training routines.
nhiều vận động viên tích hợp tạ nâng vào các bài tập của họ.
he started weightlifting to improve his overall fitness.
anh ấy bắt đầu tập tạ nâng để cải thiện thể lực tổng thể của mình.
weightlifting can help boost your metabolism.
tạ nâng có thể giúp tăng cường trao đổi chất của bạn.
she won a medal in the weightlifting competition.
cô ấy đã giành được một huy chương trong cuộc thi tạ nâng.
proper technique is crucial in weightlifting.
kỹ thuật đúng là rất quan trọng trong tạ nâng.
weightlifting requires both strength and discipline.
tạ nâng đòi hỏi cả sức mạnh và kỷ luật.
he enjoys weightlifting as part of his fitness journey.
anh ấy thích tạ nâng như một phần của hành trình thể hình của mình.
weightlifting can increase bone density and strength.
tạ nâng có thể làm tăng mật độ xương và sức mạnh.
joining a weightlifting club can provide motivation.
tham gia một câu lạc bộ tạ nâng có thể cung cấp động lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay