well-known

[Mỹ]/wɛlˈnəʊn/
[Anh]/wɛlˈnoʊn/

Dịch

adj.nổi tiếng hoặc được công nhận rộng rãi

Cụm từ & Cách kết hợp

well-known author

tác giả nổi tiếng

well-known fact

sự thật hiển nhiên

well-known brand

thương hiệu nổi tiếng

well-known problem

vấn đề nổi tiếng

well-known singer

ca sĩ nổi tiếng

well-known actor

diễn viên nổi tiếng

well-known city

thành phố nổi tiếng

well-known leader

nhà lãnh đạo nổi tiếng

well-known scientist

nhà khoa học nổi tiếng

well-known story

câu chuyện nổi tiếng

Câu ví dụ

she is a well-known author in the fantasy genre.

Cô ấy là một tác giả nổi tiếng trong thể loại fantasy.

the restaurant is a well-known local favorite.

Nhà hàng là một địa điểm yêu thích nổi tiếng của người dân địa phương.

he gave a well-known speech on climate change.

Anh ấy đã có một bài phát biểu nổi tiếng về biến đổi khí hậu.

the company has a well-known reputation for quality.

Công ty có danh tiếng nổi tiếng về chất lượng.

it's a well-known fact that exercise is good for you.

Ai cũng biết rằng tập thể dục rất tốt cho sức khỏe của bạn.

the museum houses a well-known collection of ancient artifacts.

Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập các hiện vật cổ nổi tiếng.

he's a well-known figure in the political landscape.

Anh ấy là một nhân vật nổi tiếng trong lĩnh vực chính trị.

the brand is a well-known name in the fashion industry.

Thương hiệu là một cái tên nổi tiếng trong ngành thời trang.

she is a well-known advocate for animal rights.

Cô ấy là một người ủng hộ quyền động vật nổi tiếng.

the park is a well-known spot for picnics and relaxation.

Công viên là một địa điểm nổi tiếng để dã ngoại và thư giãn.

the scientist is a well-known expert in astrophysics.

Nhà khoa học là một chuyên gia nổi tiếng về thiên văn học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay