serving wench
phục vụ quán rượu
tavern wench
tiền phòng quán rượu
wench costume
trang phục hầu rượu
wench outfit
trang phục của hầu rượu
" "Some fine, flowery bonneted wench!
"Một cô gái xinh đẹp, đội mũ hoa thật tuyệt!"
wench character in a play
nhân vật wench trong một vở kịch
serving wench
phục vụ quán rượu
tavern wench
tiền phòng quán rượu
wench costume
trang phục hầu rượu
wench outfit
trang phục của hầu rượu
" "Some fine, flowery bonneted wench!
"Một cô gái xinh đẹp, đội mũ hoa thật tuyệt!"
wench character in a play
nhân vật wench trong một vở kịch
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay