whiplike motion
động tác như quất
whiplike tail
đuôi như quất
whiplike movement
chuyển động như quất
whiplike action
hành động như quất
whiplike strike
đánh như quất
whiplike speed
tốc độ như quất
whiplike force
sức mạnh như quất
whiplike shape
hình dạng như quất
whiplike effect
hiệu ứng như quất
whiplike design
thiết kế như quất
the dancer moved with a whiplike grace that captivated the audience.
Nữ vũ công đã di chuyển với sự duyên dáng như roi quất khiến khán giả bị cuốn hút.
his temper was whiplike, snapping back at anyone who provoked him.
Tính khí của anh ta rất nóng nảy, thường phản ứng gay gắt với bất kỳ ai khiêu khích anh ta.
the dog’s tail wagged in a whiplike fashion as it ran towards its owner.
Đuôi của chú chó vẫy như roi quất khi nó chạy về phía chủ nhân.
she delivered her speech with a whiplike intensity that held everyone's attention.
Cô ấy trình bày bài phát biểu của mình với cường độ như roi quất khiến mọi người đều chú ý.
the athlete's movements were whiplike, showcasing her incredible speed.
Những chuyển động của vận động viên rất nhanh nhẹn, thể hiện tốc độ đáng kinh ngạc của cô ấy.
his whiplike tongue lashed out with quick, witty remarks.
Lưỡi của anh ta như roi quất, nhanh nhẹn và dí dỏm.
the branches of the tree moved in a whiplike manner during the storm.
Những cành cây của cây cối chuyển động như roi quất trong cơn bão.
her whiplike laughter echoed through the room, lifting everyone's spirits.
Tiếng cười của cô ấy vang vọng khắp căn phòng, làm mọi người vui lên.
he has a whiplike focus that allows him to achieve his goals.
Anh ấy có sự tập trung cao độ giúp anh ấy đạt được mục tiêu của mình.
the car zipped by with a whiplike speed, leaving everyone in awe.
Chiếc xe lao đi với tốc độ như roi quất, khiến mọi người kinh ngạc.
whiplike motion
động tác như quất
whiplike tail
đuôi như quất
whiplike movement
chuyển động như quất
whiplike action
hành động như quất
whiplike strike
đánh như quất
whiplike speed
tốc độ như quất
whiplike force
sức mạnh như quất
whiplike shape
hình dạng như quất
whiplike effect
hiệu ứng như quất
whiplike design
thiết kế như quất
the dancer moved with a whiplike grace that captivated the audience.
Nữ vũ công đã di chuyển với sự duyên dáng như roi quất khiến khán giả bị cuốn hút.
his temper was whiplike, snapping back at anyone who provoked him.
Tính khí của anh ta rất nóng nảy, thường phản ứng gay gắt với bất kỳ ai khiêu khích anh ta.
the dog’s tail wagged in a whiplike fashion as it ran towards its owner.
Đuôi của chú chó vẫy như roi quất khi nó chạy về phía chủ nhân.
she delivered her speech with a whiplike intensity that held everyone's attention.
Cô ấy trình bày bài phát biểu của mình với cường độ như roi quất khiến mọi người đều chú ý.
the athlete's movements were whiplike, showcasing her incredible speed.
Những chuyển động của vận động viên rất nhanh nhẹn, thể hiện tốc độ đáng kinh ngạc của cô ấy.
his whiplike tongue lashed out with quick, witty remarks.
Lưỡi của anh ta như roi quất, nhanh nhẹn và dí dỏm.
the branches of the tree moved in a whiplike manner during the storm.
Những cành cây của cây cối chuyển động như roi quất trong cơn bão.
her whiplike laughter echoed through the room, lifting everyone's spirits.
Tiếng cười của cô ấy vang vọng khắp căn phòng, làm mọi người vui lên.
he has a whiplike focus that allows him to achieve his goals.
Anh ấy có sự tập trung cao độ giúp anh ấy đạt được mục tiêu của mình.
the car zipped by with a whiplike speed, leaving everyone in awe.
Chiếc xe lao đi với tốc độ như roi quất, khiến mọi người kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay