| số nhiều | wholes |
as a whole
tổng thể
whole new level
cấp độ mới hoàn toàn
whole grain
ngũ cốc nguyên hạt
wholeheartedly
hết lòng
whole number
số nguyên
in whole
toàn bộ
on the whole
nhìn chung
whole life
cả cuộc đời
whole body
toàn bộ cơ thể
whole family
cả gia đình
whole set
toàn bộ bộ
whole thing
toàn bộ sự việc
the whole day
cả ngày
whole plant
toàn bộ nhà máy
the whole story
cả câu chuyện
whole team
toàn bộ nhóm
a whole lot
rất nhiều
whole blood
toàn máu
the whole time
toàn bộ thời gian
whole milk
sữa nguyên kem
whole wheat
bột mì nguyên cám
the whole of that area
toàn bộ khu vực đó
the whole household was asleep.
Cả nhà đã ngủ cả.
the whole effect was uncontrived.
hiệu ứng tổng thể là tự nhiên.
the whole spectrum of industry
toàn bộ quang phổ công nghiệp
escape with a whole skin
thoát khỏi với một làn da nguyên vẹn
the whole area of science
toàn bộ lĩnh vực khoa học
the whole round of knowledge
toàn bộ vòng kiến thức
the aspect of the whole area
khía cạnh của toàn bộ khu vực
the whole (kit and) boodle
cả bộ sưu tập
The whole project was a fizzle.
Toàn bộ dự án đã thất bại.
the whole habitable globe
toàn bộ quả cầu sinh sống
the kernel of the whole plan
cốt lõi của toàn bộ kế hoạch
The whole team was on song.
Cả đội đều thi đấu rất tốt.
The whole room laughed.
Cả căn phòng bật cười.
as a whole
tổng thể
whole new level
cấp độ mới hoàn toàn
whole grain
ngũ cốc nguyên hạt
wholeheartedly
hết lòng
whole number
số nguyên
in whole
toàn bộ
on the whole
nhìn chung
whole life
cả cuộc đời
whole body
toàn bộ cơ thể
whole family
cả gia đình
whole set
toàn bộ bộ
whole thing
toàn bộ sự việc
the whole day
cả ngày
whole plant
toàn bộ nhà máy
the whole story
cả câu chuyện
whole team
toàn bộ nhóm
a whole lot
rất nhiều
whole blood
toàn máu
the whole time
toàn bộ thời gian
whole milk
sữa nguyên kem
whole wheat
bột mì nguyên cám
the whole of that area
toàn bộ khu vực đó
the whole household was asleep.
Cả nhà đã ngủ cả.
the whole effect was uncontrived.
hiệu ứng tổng thể là tự nhiên.
the whole spectrum of industry
toàn bộ quang phổ công nghiệp
escape with a whole skin
thoát khỏi với một làn da nguyên vẹn
the whole area of science
toàn bộ lĩnh vực khoa học
the whole round of knowledge
toàn bộ vòng kiến thức
the aspect of the whole area
khía cạnh của toàn bộ khu vực
the whole (kit and) boodle
cả bộ sưu tập
The whole project was a fizzle.
Toàn bộ dự án đã thất bại.
the whole habitable globe
toàn bộ quả cầu sinh sống
the kernel of the whole plan
cốt lõi của toàn bộ kế hoạch
The whole team was on song.
Cả đội đều thi đấu rất tốt.
The whole room laughed.
Cả căn phòng bật cười.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay