wholeheartedly

[Mỹ]/ˌhəʊlˈh ɑ:tɪdlɪ/
[Anh]/ˌholˈh ɑrtɪdlɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. với sự chân thành và cam kết hoàn toàn; với sự chú ý đầy đủ.

Câu ví dụ

I wholeheartedly support this decision

Tôi hoàn toàn ủng hộ quyết định này.

She wholeheartedly believed in his innocence

Cô ấy hoàn toàn tin vào sự vô tội của anh ấy.

They wholeheartedly embraced the new opportunity

Họ hoàn toàn đón nhận cơ hội mới.

He wholeheartedly apologized for his mistake

Anh ấy hoàn toàn xin lỗi vì lỗi lầm của mình.

The team worked wholeheartedly towards their goal

Đội ngũ đã làm việc hết mình hướng tới mục tiêu của họ.

We wholeheartedly welcome new members to the club

Chúng tôi nhiệt liệt chào đón các thành viên mới của câu lạc bộ.

She wholeheartedly dedicated herself to the cause

Cô ấy hoàn toàn cống hiến cho sự nghiệp.

He wholeheartedly agreed to the terms of the contract

Anh ấy hoàn toàn đồng ý với các điều khoản của hợp đồng.

They wholeheartedly supported each other through tough times

Họ hoàn toàn ủng hộ lẫn nhau vượt qua những thời điểm khó khăn.

The audience wholeheartedly applauded the performance

Khán giả nhiệt liệt hoan hô màn trình diễn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay