| số nhiều | wholesalers |
The wholesalers have jacked up their prices.
Những người bán buôn đã tăng giá của họ.
Wholesalers reported an improvement in sales for the third quarter.
Các nhà bán buôn báo cáo về sự cải thiện doanh số trong quý thứ ba.
The wholesaler sells products in bulk to retailers.
Người bán buôn bán sản phẩm số lượng lớn cho các nhà bán lẻ.
She works for a clothing wholesaler in the city.
Cô ấy làm việc cho một nhà bán buôn quần áo trong thành phố.
The wholesaler offers a variety of electronic goods at competitive prices.
Người bán buôn cung cấp nhiều loại hàng hóa điện tử với giá cạnh tranh.
The wholesaler sources products from manufacturers and distributes them to various clients.
Người bán buôn tìm nguồn sản phẩm từ các nhà sản xuất và phân phối chúng cho nhiều khách hàng.
As a wholesaler, he focuses on building strong relationships with suppliers.
Với tư cách là một người bán buôn, anh ấy tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với các nhà cung cấp.
The wholesaler is known for its fast delivery and excellent customer service.
Người bán buôn nổi tiếng với dịch vụ giao hàng nhanh chóng và dịch vụ khách hàng tuyệt vời.
Many retailers rely on wholesalers to supply them with a wide range of products.
Nhiều nhà bán lẻ dựa vào người bán buôn để cung cấp cho họ nhiều loại sản phẩm.
The wholesaler is expanding its operations to reach a larger market.
Người bán buôn đang mở rộng hoạt động để tiếp cận thị trường lớn hơn.
Wholesalers play a crucial role in the supply chain by connecting manufacturers and retailers.
Người bán buôn đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng bằng cách kết nối các nhà sản xuất và nhà bán lẻ.
Customers can save money by purchasing goods from a wholesaler instead of a retailer.
Khách hàng có thể tiết kiệm tiền bằng cách mua hàng hóa từ một người bán buôn thay vì một nhà bán lẻ.
Consumer demand appears to be stronger than wholesalers had anticipated.
Nhu cầu tiêu dùng có vẻ mạnh hơn so với những gì các nhà bán buôn dự đoán.
Nguồn: NPR News April 2013 CollectionThe program is keeping the boats running and the wholesalers processing.
Chương trình giúp các thuyền hoạt động và các nhà bán buôn tiếp tục xử lý.
Nguồn: CNN 10 Student English December 2020 CollectionThe larger growers, or wholesalers, might not be able to do so.
Những người trồng lớn hơn, hoặc các nhà bán buôn, có thể không thể làm được điều đó.
Nguồn: VOA Slow English - EntertainmentThis is where wholesalers go to buy large quantities of flowers at cheap prices.
Đây là nơi các nhà bán buôn đến mua số lượng lớn hoa với giá rẻ.
Nguồn: BBC documentary "Chinese New Year"Some food safety experts are blaming supermarkets for pushing down prices and squeezing wholesalers.
Một số chuyên gia an toàn thực phẩm đổ lỗi cho các siêu thị vì đã hạ giá và gây áp lực lên các nhà bán buôn.
Nguồn: VOA Standard February 2013 CollectionThe arrests come as French authorities said meat wholesaler Spanghero re-labeled and sold horse meat from Romanian suppliers.
Các vụ bắt giữ xảy ra khi các nhà chức trách Pháp cho biết nhà bán buôn thịt Spanghero đã tái dán nhãn và bán thịt ngựa từ các nhà cung cấp ở Romania.
Nguồn: VOA Standard February 2013 CollectionThe bank of Mozambique predicts purchasing power will worsen, meaning banana wholesalers can expect more pedaling.
Ngân hàng Mozambique dự đoán sức mua sẽ giảm, có nghĩa là các nhà bán buôn chuối có thể mong đợi phải đạp xe nhiều hơn.
Nguồn: VOA Standard English_AfricaThese wholesalers typically buy fruit from farmers, then hire truck drivers to deliver it to the markets.
Những nhà bán buôn này thường mua trái cây từ nông dân, sau đó thuê tài xế xe tải để giao đến các thị trường.
Nguồn: VOA Standard English_AfricaSo the wholesalers are using bicycles instead of trucks to get their fruit to market.
Vì vậy, các nhà bán buôn đang sử dụng xe đạp thay vì xe tải để đưa trái cây của họ ra thị trường.
Nguồn: VOA Standard English_AfricaBanana prices for consumers haven't risen as much at the markets so the wholesalers are squeezed.
Giá chuối đối với người tiêu dùng tại các thị trường chưa tăng nhiều, vì vậy các nhà bán buôn bị ép.
Nguồn: VOA Standard English_AfricaThe wholesalers have jacked up their prices.
Những người bán buôn đã tăng giá của họ.
Wholesalers reported an improvement in sales for the third quarter.
Các nhà bán buôn báo cáo về sự cải thiện doanh số trong quý thứ ba.
The wholesaler sells products in bulk to retailers.
Người bán buôn bán sản phẩm số lượng lớn cho các nhà bán lẻ.
She works for a clothing wholesaler in the city.
Cô ấy làm việc cho một nhà bán buôn quần áo trong thành phố.
The wholesaler offers a variety of electronic goods at competitive prices.
Người bán buôn cung cấp nhiều loại hàng hóa điện tử với giá cạnh tranh.
The wholesaler sources products from manufacturers and distributes them to various clients.
Người bán buôn tìm nguồn sản phẩm từ các nhà sản xuất và phân phối chúng cho nhiều khách hàng.
As a wholesaler, he focuses on building strong relationships with suppliers.
Với tư cách là một người bán buôn, anh ấy tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với các nhà cung cấp.
The wholesaler is known for its fast delivery and excellent customer service.
Người bán buôn nổi tiếng với dịch vụ giao hàng nhanh chóng và dịch vụ khách hàng tuyệt vời.
Many retailers rely on wholesalers to supply them with a wide range of products.
Nhiều nhà bán lẻ dựa vào người bán buôn để cung cấp cho họ nhiều loại sản phẩm.
The wholesaler is expanding its operations to reach a larger market.
Người bán buôn đang mở rộng hoạt động để tiếp cận thị trường lớn hơn.
Wholesalers play a crucial role in the supply chain by connecting manufacturers and retailers.
Người bán buôn đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng bằng cách kết nối các nhà sản xuất và nhà bán lẻ.
Customers can save money by purchasing goods from a wholesaler instead of a retailer.
Khách hàng có thể tiết kiệm tiền bằng cách mua hàng hóa từ một người bán buôn thay vì một nhà bán lẻ.
Consumer demand appears to be stronger than wholesalers had anticipated.
Nhu cầu tiêu dùng có vẻ mạnh hơn so với những gì các nhà bán buôn dự đoán.
Nguồn: NPR News April 2013 CollectionThe program is keeping the boats running and the wholesalers processing.
Chương trình giúp các thuyền hoạt động và các nhà bán buôn tiếp tục xử lý.
Nguồn: CNN 10 Student English December 2020 CollectionThe larger growers, or wholesalers, might not be able to do so.
Những người trồng lớn hơn, hoặc các nhà bán buôn, có thể không thể làm được điều đó.
Nguồn: VOA Slow English - EntertainmentThis is where wholesalers go to buy large quantities of flowers at cheap prices.
Đây là nơi các nhà bán buôn đến mua số lượng lớn hoa với giá rẻ.
Nguồn: BBC documentary "Chinese New Year"Some food safety experts are blaming supermarkets for pushing down prices and squeezing wholesalers.
Một số chuyên gia an toàn thực phẩm đổ lỗi cho các siêu thị vì đã hạ giá và gây áp lực lên các nhà bán buôn.
Nguồn: VOA Standard February 2013 CollectionThe arrests come as French authorities said meat wholesaler Spanghero re-labeled and sold horse meat from Romanian suppliers.
Các vụ bắt giữ xảy ra khi các nhà chức trách Pháp cho biết nhà bán buôn thịt Spanghero đã tái dán nhãn và bán thịt ngựa từ các nhà cung cấp ở Romania.
Nguồn: VOA Standard February 2013 CollectionThe bank of Mozambique predicts purchasing power will worsen, meaning banana wholesalers can expect more pedaling.
Ngân hàng Mozambique dự đoán sức mua sẽ giảm, có nghĩa là các nhà bán buôn chuối có thể mong đợi phải đạp xe nhiều hơn.
Nguồn: VOA Standard English_AfricaThese wholesalers typically buy fruit from farmers, then hire truck drivers to deliver it to the markets.
Những nhà bán buôn này thường mua trái cây từ nông dân, sau đó thuê tài xế xe tải để giao đến các thị trường.
Nguồn: VOA Standard English_AfricaSo the wholesalers are using bicycles instead of trucks to get their fruit to market.
Vì vậy, các nhà bán buôn đang sử dụng xe đạp thay vì xe tải để đưa trái cây của họ ra thị trường.
Nguồn: VOA Standard English_AfricaBanana prices for consumers haven't risen as much at the markets so the wholesalers are squeezed.
Giá chuối đối với người tiêu dùng tại các thị trường chưa tăng nhiều, vì vậy các nhà bán buôn bị ép.
Nguồn: VOA Standard English_AfricaKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay