williamstown

[Mỹ]/ˈwɪljəmstəʊn/
[Anh]/ˈwɪljəmstaʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

prop. n. danh từ riêng; tên các thành phố ở Úc và Hoa Kỳ.
Các dạng của từ
số nhiềuwilliamstowns

Cụm từ & Cách kết hợp

in williamstown

trong thành phố Williamstown

williamstown theatre

nhà hát Williamstown

williamstown ma

Williamstown, MA

visit williamstown

tham quan Williamstown

williamstown nj

Williamstown, NJ

near williamstown

gần Williamstown

williamstown art

nghệ thuật Williamstown

williamstown lake

đảo Williamstown

leave williamstown

rời Williamstown

williamstown museum

th viện Williamstown

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay