wingspans of birds
tính chất sải cánh của chim
average wingspans
tính chất sải cánh trung bình
wingspans in flight
tính chất sải cánh khi bay
measuring wingspans
đo sải cánh
wingspans of aircraft
tính chất sải cánh của máy bay
large wingspans
sải cánh lớn
small wingspans
sải cánh nhỏ
comparing wingspans
so sánh sải cánh
wingspans of species
tính chất sải cánh của các loài
different wingspans
sải cánh khác nhau
the wingspans of different bird species vary greatly.
Độ dài cánh của các loài chim khác nhau thay đổi rất lớn.
some birds have wingspans that exceed six feet.
Một số loài chim có sải cánh vượt quá sáu feet.
the wingspans of eagles allow them to soar gracefully.
Sải cánh của chim đại bàng cho phép chúng lướt đi một cách duyên dáng.
measuring the wingspans helps in identifying bird species.
Việc đo đạc sải cánh giúp xác định các loài chim.
wingspans can indicate the flying capabilities of an animal.
Sải cánh có thể cho biết khả năng bay của một con vật.
some researchers study the wingspans of migratory birds.
Một số nhà nghiên cứu nghiên cứu về sải cánh của các loài chim di cư.
the wingspans of butterflies are often quite small.
Sải cánh của bướm thường khá nhỏ.
comparing wingspans can reveal evolutionary adaptations.
So sánh sải cánh có thể tiết lộ những thích nghi tiến hóa.
wingspans play a crucial role in flight dynamics.
Sải cánh đóng vai trò quan trọng trong động lực học bay.
birdwatchers often note the wingspans of the birds they see.
Những người quan sát chim thường ghi chú về sải cánh của những con chim mà họ nhìn thấy.
wingspans of birds
tính chất sải cánh của chim
average wingspans
tính chất sải cánh trung bình
wingspans in flight
tính chất sải cánh khi bay
measuring wingspans
đo sải cánh
wingspans of aircraft
tính chất sải cánh của máy bay
large wingspans
sải cánh lớn
small wingspans
sải cánh nhỏ
comparing wingspans
so sánh sải cánh
wingspans of species
tính chất sải cánh của các loài
different wingspans
sải cánh khác nhau
the wingspans of different bird species vary greatly.
Độ dài cánh của các loài chim khác nhau thay đổi rất lớn.
some birds have wingspans that exceed six feet.
Một số loài chim có sải cánh vượt quá sáu feet.
the wingspans of eagles allow them to soar gracefully.
Sải cánh của chim đại bàng cho phép chúng lướt đi một cách duyên dáng.
measuring the wingspans helps in identifying bird species.
Việc đo đạc sải cánh giúp xác định các loài chim.
wingspans can indicate the flying capabilities of an animal.
Sải cánh có thể cho biết khả năng bay của một con vật.
some researchers study the wingspans of migratory birds.
Một số nhà nghiên cứu nghiên cứu về sải cánh của các loài chim di cư.
the wingspans of butterflies are often quite small.
Sải cánh của bướm thường khá nhỏ.
comparing wingspans can reveal evolutionary adaptations.
So sánh sải cánh có thể tiết lộ những thích nghi tiến hóa.
wingspans play a crucial role in flight dynamics.
Sải cánh đóng vai trò quan trọng trong động lực học bay.
birdwatchers often note the wingspans of the birds they see.
Những người quan sát chim thường ghi chú về sải cánh của những con chim mà họ nhìn thấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay