wondrous

[Mỹ]/'wʌndrəs/
[Anh]/'wʌndrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. gây ra sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc; tuyệt vời; cực kỳ.

Cụm từ & Cách kết hợp

wondrous sight

khổ cảnh

wondrous experience

trải nghiệm kỳ diệu

Câu ví dụ

she is grown wondrous pretty.

Cô ấy trông thật xinh đẹp.

he indites the wondrous tale of Our Lord.

anh ta viết nên câu chuyện kỳ diệu về Chúa chúng ta.

JC Studios is dedicated to the wondrous creator God Our Father, His Son Jesus Christ Our Savior, Their Holy Spirit Our Sanctifier.

JC Studios dành cho Chúa sáng tạo kỳ diệu, Cha chúng ta, Con trai của Ngài, Chúa Giêsu Christ Đấng Cứu Thế của chúng ta, Linh Hồn Thánh Thiện của Ngài là Đấng Thánh Tẩy.

The wondrous beauty of the sunset took my breath away.

Vẻ đẹp kỳ diệu của hoàng hôn khiến tôi ngỡ ngàng.

She told us wondrous stories about her travels around the world.

Cô ấy đã kể cho chúng tôi những câu chuyện kỳ diệu về những chuyến đi của cô ấy vòng quanh thế giới.

Exploring the wondrous depths of the ocean is a dream for many people.

Khám phá những vùng biển sâu kỳ diệu là ước mơ của nhiều người.

The wondrous magic show left the audience in awe.

Chương trình ảo thuật kỳ diệu khiến khán giả kinh ngạc.

The wondrous sight of the snow-capped mountains was truly breathtaking.

Khung cảnh tuyệt vời của những ngọn núi phủ tuyết thực sự ngoạn mục.

The wondrous world of virtual reality offers endless possibilities.

Thế giới kỳ diệu của thực tế ảo mang đến vô số khả năng.

The wondrous harmony of the orchestra brought tears to my eyes.

Sự hòa hợp kỳ diệu của dàn nhạc khiến tôi rưng rưng nước mắt.

The wondrous diversity of wildlife in the rainforest is a wonder to behold.

Sự đa dạng kỳ diệu của động vật hoang dã trong rừng nhiệt đới thực sự là một điều kỳ diệu để chiêm ngưỡng.

Visiting ancient ruins can transport you to a wondrous time in history.

Viếng thăm những tàn tích cổ đại có thể đưa bạn đến một thời kỳ kỳ diệu trong lịch sử.

The wondrous colors of the aurora borealis light up the night sky.

Những màu sắc kỳ diệu của cực quang làm bừng sáng bầu trời đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay