woodgraining

[Mỹ]/ˈwʊdɡreɪnɪŋ/
[Anh]/ˈwʊdɡreɪnɪŋ/

Dịch

n. Quy trình hoặc kỹ thuật tạo ra mô hình vân gỗ trên bề mặt, thường sử dụng sơn hoặc các vật liệu khác để bắt chước kết cấu gỗ tự nhiên
v. Chia từ của woodgrain; hành động tạo ra vẻ vân gỗ trên bề mặt
Các dạng của từ
số nhiềuwoodgrainings

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay