woofer

[Mỹ]/ˈwuːfə/
[Anh]/ˈwuːfər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loa được thiết kế để tái tạo âm thanh tần số thấp; một loại loa làm tăng âm bass
Word Forms
số nhiềuwoofers

Cụm từ & Cách kết hợp

subwoofer woofer

loa trầm

woofer speaker

loa woofer

woofer box

hộp loa woofer

active woofer

loa woofer tích cực

passive woofer

loa woofer thụ động

woofer driver

củ loa woofer

woofer system

hệ thống loa woofer

woofer frequency

tần số woofer

woofer output

đầu ra woofer

woofer enclosure

vỏ loa woofer

Câu ví dụ

the woofer produces deep bass sounds.

Loa woofer tạo ra âm bass sâu lắng.

i need to replace the woofer in my speaker.

Tôi cần thay thế loa woofer trong loa của tôi.

the woofer enhances the overall audio experience.

Loa woofer nâng cao trải nghiệm âm thanh tổng thể.

he installed a new woofer in his car.

Anh ấy đã lắp đặt một loa woofer mới trong xe của mình.

adjusting the woofer settings can improve sound quality.

Điều chỉnh cài đặt loa woofer có thể cải thiện chất lượng âm thanh.

she loves the powerful sound of her woofer.

Cô ấy yêu thích âm thanh mạnh mẽ của loa woofer của mình.

the woofer is essential for a home theater system.

Loa woofer là điều cần thiết cho hệ thống rạp phim tại nhà.

he tested the woofer with various music genres.

Anh ấy đã thử nghiệm loa woofer với nhiều thể loại nhạc khác nhau.

she prefers a larger woofer for better sound.

Cô ấy thích loa woofer lớn hơn để có âm thanh tốt hơn.

the woofer's performance impressed the audience.

Sự thể hiện của loa woofer đã gây ấn tượng với khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay