workaholic

[Mỹ]/wɜːkə'hɒlɪk/
[Anh]/ˌwɝkə'hɔlɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người nghiện làm việc và làm việc quá mức
Word Forms
số nhiềuworkaholics

Cụm từ & Cách kết hợp

workaholic culture

văn hóa nghiện việc

Câu ví dụ

They’re two of a kind— both workaholics!

Họ là một kiểu— cả hai đều là người nghiện công việc!

She is a workaholic who spends long hours at the office.

Cô ấy là một người nghiện công việc, dành nhiều giờ tại văn phòng.

Being a workaholic can lead to burnout and health problems.

Việc trở thành người nghiện công việc có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức và các vấn đề sức khỏe.

He is such a workaholic that he rarely takes a day off.

Anh ấy là một người nghiện công việc đến mức anh ấy hiếm khi nghỉ một ngày.

Her workaholic tendencies often interfere with her personal life.

Tính cách nghiện công việc của cô ấy thường ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân của cô ấy.

The company culture encourages workaholic behavior.

Văn hóa công ty khuyến khích hành vi nghiện công việc.

Despite being a workaholic, he still struggles to meet deadlines.

Mặc dù là người nghiện công việc, anh ấy vẫn gặp khó khăn trong việc đáp ứng thời hạn.

She has a reputation for being a workaholic among her colleagues.

Cô ấy có danh tiếng là người nghiện công việc trong số các đồng nghiệp của cô ấy.

His workaholic nature makes it difficult for him to relax and unwind.

Tính cách nghiện công việc của anh ấy khiến anh ấy khó thư giãn và thả lỏng.

The workaholic mindset is often praised in competitive industries.

Tư duy người nghiện công việc thường được ca ngợi trong các ngành công nghiệp cạnh tranh.

Workaholic tendencies can sometimes be a coping mechanism for underlying issues.

Tính cách nghiện công việc đôi khi có thể là một cơ chế đối phó với các vấn đề tiềm ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay