wunderkind

[Mỹ]/ˈwʊndəˌkɪnd/
[Anh]/ˈwʌndərˌkɪnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đứa trẻ hoặc người trẻ tuổi có tài năng hoặc khả năng xuất sắc

Cụm từ & Cách kết hợp

wunderkind artist

nghệ sĩ thiên tài

wunderkind musician

nhà soạn nhạc thiên tài

wunderkind programmer

nhà lập trình thiên tài

wunderkind athlete

vận động viên thiên tài

wunderkind leader

nhà lãnh đạo thiên tài

wunderkind scientist

nhà khoa học thiên tài

wunderkind writer

nhà văn thiên tài

wunderkind innovator

nhà sáng tạo thiên tài

wunderkind designer

nhà thiết kế thiên tài

wunderkind thinker

nhà tư tưởng thiên tài

Câu ví dụ

she was a musical wunderkind, captivating audiences from a young age.

Cô ấy là một tài năng âm nhạc, thu hút khán giả từ khi còn trẻ.

the young artist is considered a wunderkind in the world of contemporary art.

Nghệ sĩ trẻ được coi là một tài năng trẻ xuất chúng trong thế giới nghệ thuật đương đại.

his achievements at such a young age have earned him the title of wunderkind.

Những thành tựu của anh ấy ở độ tuổi như vậy đã giúp anh ấy có được danh hiệu tài năng trẻ xuất chúng.

many expect her to be a wunderkind in the field of technology.

Nhiều người kỳ vọng cô ấy sẽ là một tài năng trẻ xuất chúng trong lĩnh vực công nghệ.

the wunderkind surprised everyone with his innovative ideas.

Người tài năng trẻ xuất chúng đã khiến mọi người bất ngờ với những ý tưởng sáng tạo của mình.

as a wunderkind, he quickly rose to fame in the music industry.

Với tư cách là một tài năng trẻ xuất chúng, anh ấy nhanh chóng nổi tiếng trong ngành công nghiệp âm nhạc.

the film featured a wunderkind director who was only twenty years old.

Bộ phim có một đạo diễn tài năng trẻ xuất chúng chỉ mới hai mươi tuổi.

her reputation as a wunderkind was solidified after her first exhibition.

Danh tiếng của cô ấy với tư cách là một tài năng trẻ xuất chúng đã được củng cố sau cuộc triển lãm đầu tiên của cô ấy.

people often refer to him as a wunderkind in the world of finance.

Mọi người thường gọi anh ấy là một tài năng trẻ xuất chúng trong thế giới tài chính.

being a wunderkind comes with its own set of pressures and expectations.

Việc trở thành một tài năng trẻ xuất chúng đi kèm với những áp lực và kỳ vọng riêng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay