| số nhiều | zebras |
zebra crossing
đường đi bộ có vạch kẻ ngang
zebra fish
cá vẹt
.. bearbear chowchow cat dog uno zebra ...
.. bearbear chowchow cat dog uno zebra ...
The lions devoured a zebra in a short time.
Những con sư tử đã nuốt chửng một con ngựa vằn trong thời gian ngắn.
studies of zebra finches, both in the wild and in captivity.
nghiên cứu về chim sẻ vằn, cả trong tự nhiên và trong tình trạng bị giam giữ.
In this paper, the distance-time performance in prey response of Zebra Danio (Danio rerio) was investigated by employing a high speed digital video camera (1000Hz).
Trong bài báo này, hiệu suất về khoảng cách-thời gian trong phản ứng săn mồi của Cá Danio Rerio (Danio rerio) đã được nghiên cứu bằng cách sử dụng máy ảnh kỹ thuật số tốc độ cao (1000Hz).
The zebra has black and white stripes.
Con ngựa vằn có những sọc đen và trắng.
The safari guide pointed out a zebra in the distance.
Hướng dẫn viên du lịch safari chỉ vào một con ngựa vằn ở xa.
The zookeeper fed the zebra some hay.
Người chăm sóc thú rừng cho ngựa vằn ăn một ít cỏ khô.
The children were excited to see the zebra at the zoo.
Những đứa trẻ rất phấn khích khi được nhìn thấy ngựa vằn trong sở thú.
The zebra's stripes help it blend in with tall grass.
Những sọc của ngựa vằn giúp nó hòa mình vào những ngọn cỏ cao.
The zebra's mane is short and stands upright.
Bộ lông trên cổ của ngựa vằn ngắn và mọc thẳng đứng.
Zebras are social animals that live in herds.
Ngựa vằn là những động vật xã hội sống thành bầy đàn.
The zebra foal stayed close to its mother.
Con ngựa vằn con ở gần mẹ của nó.
The wildlife photographer captured a stunning image of a zebra.
Nhiếp ảnh gia động vật hoang dã đã chụp được một bức ảnh tuyệt đẹp về một con ngựa vằn.
The zebra's hoof prints were visible in the mud.
Dấu chân của ngựa vằn có thể nhìn thấy trên bùn.
zebra crossing
đường đi bộ có vạch kẻ ngang
zebra fish
cá vẹt
.. bearbear chowchow cat dog uno zebra ...
.. bearbear chowchow cat dog uno zebra ...
The lions devoured a zebra in a short time.
Những con sư tử đã nuốt chửng một con ngựa vằn trong thời gian ngắn.
studies of zebra finches, both in the wild and in captivity.
nghiên cứu về chim sẻ vằn, cả trong tự nhiên và trong tình trạng bị giam giữ.
In this paper, the distance-time performance in prey response of Zebra Danio (Danio rerio) was investigated by employing a high speed digital video camera (1000Hz).
Trong bài báo này, hiệu suất về khoảng cách-thời gian trong phản ứng săn mồi của Cá Danio Rerio (Danio rerio) đã được nghiên cứu bằng cách sử dụng máy ảnh kỹ thuật số tốc độ cao (1000Hz).
The zebra has black and white stripes.
Con ngựa vằn có những sọc đen và trắng.
The safari guide pointed out a zebra in the distance.
Hướng dẫn viên du lịch safari chỉ vào một con ngựa vằn ở xa.
The zookeeper fed the zebra some hay.
Người chăm sóc thú rừng cho ngựa vằn ăn một ít cỏ khô.
The children were excited to see the zebra at the zoo.
Những đứa trẻ rất phấn khích khi được nhìn thấy ngựa vằn trong sở thú.
The zebra's stripes help it blend in with tall grass.
Những sọc của ngựa vằn giúp nó hòa mình vào những ngọn cỏ cao.
The zebra's mane is short and stands upright.
Bộ lông trên cổ của ngựa vằn ngắn và mọc thẳng đứng.
Zebras are social animals that live in herds.
Ngựa vằn là những động vật xã hội sống thành bầy đàn.
The zebra foal stayed close to its mother.
Con ngựa vằn con ở gần mẹ của nó.
The wildlife photographer captured a stunning image of a zebra.
Nhiếp ảnh gia động vật hoang dã đã chụp được một bức ảnh tuyệt đẹp về một con ngựa vằn.
The zebra's hoof prints were visible in the mud.
Dấu chân của ngựa vằn có thể nhìn thấy trên bùn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay