épée

[Mỹ]/[UK phonetic]/eɪˈpeɪ//
[Anh]/[US phonetic]/eɪˈpeɪ//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the épée

épée fencing

an épée

épée blade

épée sport

épée competition

épée thrust

épée bout

épée fencer

épée point

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay