한국

[Mỹ]/[hanguk]/
[Anh]/[hanguk]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

한국 여행

한국 문화

한국 음식

한국어 배우기

한국에 가다

한국에서 온

한국 친구

한국ドラマ

한국 정치

한국 경제

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay