| số nhiều | 3ds |
3d model
mô hình 3D
3d print
in 3D
3d printing
in ấn 3D
3d scanner
máy quét 3D
3d scan
quét 3D
3d scanned
đã quét 3D
3d render
render 3D
3d rendered
đã render 3D
3d rendering
render 3D
3d animation
hoạt hình 3D
the studio delivered a 3d animation for the product launch.
xưởng sản xuất đã bàn giao một hoạt hình 3D cho buổi ra mắt sản phẩm.
we printed a 3d model to test the new casing design.
chúng tôi đã in một mô hình 3D để thử nghiệm thiết kế vỏ mới.
the museum offers a 3d tour of the ancient ruins.
bảo tàng cung cấp một chuyến tham quan 3D các di tích cổ.
the engineer generated a 3d rendering of the building facade.
kỹ sư đã tạo ra hình ảnh 3D của mặt tiền tòa nhà.
our team uses 3d scanning to capture precise measurements.
đội ngũ của chúng tôi sử dụng quét 3D để ghi lại các phép đo chính xác.
the artist created a 3d design for the game character.
nghệ sĩ đã tạo ra thiết kế 3D cho nhân vật trò chơi.
he is studying 3d graphics to improve his visual effects work.
anh ấy đang học đồ họa 3D để cải thiện công việc hiệu ứng hình ảnh của mình.
the company installed a 3d camera for depth sensing.
công ty đã lắp đặt một máy ảnh 3D để đo độ sâu.
we watched the film in 3d at the downtown theater.
chúng tôi đã xem phim 3D tại rạp chiếu phim trung tâm.
the lab is developing 3d mapping for autonomous drones.
phòng thí nghiệm đang phát triển bản đồ 3D cho máy bay không người lái tự động.
she took a 3d course on modeling and texturing.
cô ấy đã tham gia một khóa học 3D về mô hình hóa và tạo kết cấu.
the surgeon reviewed 3d images before the operation.
bác sĩ phẫu thuật đã xem xét các hình ảnh 3D trước ca phẫu thuật.
3d model
mô hình 3D
3d print
in 3D
3d printing
in ấn 3D
3d scanner
máy quét 3D
3d scan
quét 3D
3d scanned
đã quét 3D
3d render
render 3D
3d rendered
đã render 3D
3d rendering
render 3D
3d animation
hoạt hình 3D
the studio delivered a 3d animation for the product launch.
xưởng sản xuất đã bàn giao một hoạt hình 3D cho buổi ra mắt sản phẩm.
we printed a 3d model to test the new casing design.
chúng tôi đã in một mô hình 3D để thử nghiệm thiết kế vỏ mới.
the museum offers a 3d tour of the ancient ruins.
bảo tàng cung cấp một chuyến tham quan 3D các di tích cổ.
the engineer generated a 3d rendering of the building facade.
kỹ sư đã tạo ra hình ảnh 3D của mặt tiền tòa nhà.
our team uses 3d scanning to capture precise measurements.
đội ngũ của chúng tôi sử dụng quét 3D để ghi lại các phép đo chính xác.
the artist created a 3d design for the game character.
nghệ sĩ đã tạo ra thiết kế 3D cho nhân vật trò chơi.
he is studying 3d graphics to improve his visual effects work.
anh ấy đang học đồ họa 3D để cải thiện công việc hiệu ứng hình ảnh của mình.
the company installed a 3d camera for depth sensing.
công ty đã lắp đặt một máy ảnh 3D để đo độ sâu.
we watched the film in 3d at the downtown theater.
chúng tôi đã xem phim 3D tại rạp chiếu phim trung tâm.
the lab is developing 3d mapping for autonomous drones.
phòng thí nghiệm đang phát triển bản đồ 3D cho máy bay không người lái tự động.
she took a 3d course on modeling and texturing.
cô ấy đã tham gia một khóa học 3D về mô hình hóa và tạo kết cấu.
the surgeon reviewed 3d images before the operation.
bác sĩ phẫu thuật đã xem xét các hình ảnh 3D trước ca phẫu thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay