three-dimensional space
không gian ba chiều
three-dimensional model
mô hình ba chiều
three-dimensional printing
in ấn ba chiều
three-dimensional image
hình ảnh ba chiều
three-dimensional design
thiết kế ba chiều
creating three-dimensional
tạo ra ba chiều
viewing three-dimensional
xem ba chiều
three-dimensional effect
hiệu ứng ba chiều
three-dimensional object
đối tượng ba chiều
fully three-dimensional
hoàn toàn ba chiều
the artist created a stunning three-dimensional sculpture.
nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc ba chiều tuyệt đẹp.
we need a three-dimensional model of the building for the presentation.
chúng tôi cần một mô hình ba chiều của tòa nhà cho buổi thuyết trình.
the game featured a vast three-dimensional world to explore.
trò chơi có một thế giới ba chiều rộng lớn để khám phá.
the company is investing in three-dimensional printing technology.
công ty đang đầu tư vào công nghệ in ba chiều.
the map provided a three-dimensional view of the terrain.
bản đồ cung cấp một cái nhìn ba chiều về địa hình.
the surgeon used a three-dimensional imaging system.
bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một hệ thống chụp ảnh ba chiều.
the museum displayed a three-dimensional reconstruction of the ancient city.
bảo tàng trưng bày một công trình tái tạo ba chiều của thành phố cổ.
the animation used sophisticated three-dimensional graphics.
phim hoạt hình sử dụng đồ họa ba chiều tinh vi.
the architect designed a three-dimensional virtual model.
kiến trúc sư đã thiết kế một mô hình ảo ba chiều.
the data was visualized in a three-dimensional graph.
dữ liệu được trực quan hóa trong một biểu đồ ba chiều.
the virtual reality experience offered a truly three-dimensional environment.
trải nghiệm thực tế ảo mang đến một môi trường ba chiều thực sự.
three-dimensional space
không gian ba chiều
three-dimensional model
mô hình ba chiều
three-dimensional printing
in ấn ba chiều
three-dimensional image
hình ảnh ba chiều
three-dimensional design
thiết kế ba chiều
creating three-dimensional
tạo ra ba chiều
viewing three-dimensional
xem ba chiều
three-dimensional effect
hiệu ứng ba chiều
three-dimensional object
đối tượng ba chiều
fully three-dimensional
hoàn toàn ba chiều
the artist created a stunning three-dimensional sculpture.
nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc ba chiều tuyệt đẹp.
we need a three-dimensional model of the building for the presentation.
chúng tôi cần một mô hình ba chiều của tòa nhà cho buổi thuyết trình.
the game featured a vast three-dimensional world to explore.
trò chơi có một thế giới ba chiều rộng lớn để khám phá.
the company is investing in three-dimensional printing technology.
công ty đang đầu tư vào công nghệ in ba chiều.
the map provided a three-dimensional view of the terrain.
bản đồ cung cấp một cái nhìn ba chiều về địa hình.
the surgeon used a three-dimensional imaging system.
bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một hệ thống chụp ảnh ba chiều.
the museum displayed a three-dimensional reconstruction of the ancient city.
bảo tàng trưng bày một công trình tái tạo ba chiều của thành phố cổ.
the animation used sophisticated three-dimensional graphics.
phim hoạt hình sử dụng đồ họa ba chiều tinh vi.
the architect designed a three-dimensional virtual model.
kiến trúc sư đã thiết kế một mô hình ảo ba chiều.
the data was visualized in a three-dimensional graph.
dữ liệu được trực quan hóa trong một biểu đồ ba chiều.
the virtual reality experience offered a truly three-dimensional environment.
trải nghiệm thực tế ảo mang đến một môi trường ba chiều thực sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay