altiplano

[Mỹ]/ˌæltiˈplæn.oʊ/
[Anh]/ˌal.tiˈplɑː.noʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cao nguyên hoặc đồng bằng ở độ cao lớn, thường nằm trong dãy núi Andes.

Câu ví dụ

the altiplano is home to diverse wildlife.

khu vực altiplano là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

hiking across the altiplano can be challenging due to its high altitude.

Việc đi bộ đường dài trên khu vực altiplano có thể là một thử thách do độ cao lớn của nó.

the unique ecosystem of the altiplano supports specialized plant life.

Hệ sinh thái độc đáo của khu vực altiplano hỗ trợ các loại thực vật chuyên biệt.

ancient civilizations thrived on the fertile lands of the altiplano.

Các nền văn minh cổ đại đã phát triển mạnh trên những vùng đất màu mỡ của khu vực altiplano.

the vastness of the altiplano inspires awe in visitors.

Sự rộng lớn của khu vực altiplano truyền cảm hứng kinh ngạc cho du khách.

the dry climate of the altiplano presents challenges for agriculture.

Khí hậu khô hạn của khu vực altiplano đặt ra những thách thức cho nông nghiệp.

lake titicaca, located on the altiplano, is the highest navigable lake in the world.

Hồ titicaca, nằm trên khu vực altiplano, là hồ có thể đi lại bằng thuyền cao nhất trên thế giới.

the colorful textiles of the altiplano reflect the rich cultural heritage of its people.

Những loại vải sặc sỡ của khu vực altiplano phản ánh di sản văn hóa phong phú của người dân nơi đây.

exploring the archaeological sites on the altiplano offers a glimpse into the past.

Khám phá các địa điểm khảo cổ trên khu vực altiplano mang đến cái nhìn thoáng qua về quá khứ.

the unique geology of the altiplano has shaped its dramatic landscape.

Địa chất độc đáo của khu vực altiplano đã định hình cảnh quan ngoạn mục của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay