antarctical winds
gió Nam Cực
antarctical ice
đá băng Nam Cực
antarctical waters
nước Nam Cực
antarctical expedition
chuyến thám hiểm Nam Cực
antarctical research
nghiên cứu Nam Cực
antarctical station
trạm Nam Cực
antarctical wildlife
động vật hoang dã Nam Cực
antarctical journey
chuyến đi Nam Cực
antarctical climate
khí hậu Nam Cực
antarcticals observed
các hiện tượng quan sát được ở Nam Cực
scientists launched an antarctical expedition to study ice cores and ancient climate patterns.
Các nhà khoa học đã triển khai một cuộc thám hiểm Nam Cực để nghiên cứu các lõi băng và các mô hình khí hậu cổ đại.
an antarctical research station operates year-round despite extreme cold and isolation.
Một trạm nghiên cứu Nam Cực hoạt động quanh năm bất chấp cái lạnh khắc nghiệt và sự cô lập.
satellite images revealed rapid changes across the antarctical ice sheet this decade.
Các hình ảnh vệ tinh đã tiết lộ những thay đổi nhanh chóng trên lớp băng Nam Cực trong thập kỷ này.
the team followed strict protocols to protect antarctical wildlife from human disturbance.
Đội ngũ tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt để bảo vệ động vật hoang dã Nam Cực khỏi sự xâm nhập của con người.
engineers tested gear designed for antarctical conditions, including high winds and blowing snow.
Kỹ sư đã kiểm tra thiết bị được thiết kế cho điều kiện Nam Cực, bao gồm gió mạnh và tuyết bay.
researchers tracked antarctical sea ice extent to understand seasonal shifts in ocean circulation.
Những nhà nghiên cứu theo dõi phạm vi băng biển Nam Cực để hiểu rõ sự thay đổi theo mùa trong tuần hoàn đại dương.
a documentary highlighted antarctical storms that can ground flights for days.
Một bộ phim tài liệu đã nhấn mạnh những cơn bão Nam Cực có thể khiến các chuyến bay phải hủy bỏ trong nhiều ngày.
the vessel entered antarctical waters after passing the roughest swells of the southern ocean.
Tàu đã vào vùng biển Nam Cực sau khi vượt qua những con sóng dữ dội nhất của đại dương Nam bán cầu.
conservationists worry that antarctical ecosystems are vulnerable to warming and invasive species.
Các nhà bảo tồn lo ngại rằng hệ sinh thái Nam Cực dễ bị tổn thương bởi hiện tượng nóng lên và các loài xâm lấn.
the pilot practiced landings on antarctical runways carved from compacted snow.
Hàng không viên đã luyện tập hạ cánh trên các đường băng Nam Cực được tạo ra từ tuyết nén chặt.
a sudden antarctical blizzard forced the survey crew to shelter in their tents.
Một cơn bão tuyết đột ngột ở Nam Cực đã buộc nhóm khảo sát phải tìm nơi trú ẩn trong lều của họ.
antarctical winds
gió Nam Cực
antarctical ice
đá băng Nam Cực
antarctical waters
nước Nam Cực
antarctical expedition
chuyến thám hiểm Nam Cực
antarctical research
nghiên cứu Nam Cực
antarctical station
trạm Nam Cực
antarctical wildlife
động vật hoang dã Nam Cực
antarctical journey
chuyến đi Nam Cực
antarctical climate
khí hậu Nam Cực
antarcticals observed
các hiện tượng quan sát được ở Nam Cực
scientists launched an antarctical expedition to study ice cores and ancient climate patterns.
Các nhà khoa học đã triển khai một cuộc thám hiểm Nam Cực để nghiên cứu các lõi băng và các mô hình khí hậu cổ đại.
an antarctical research station operates year-round despite extreme cold and isolation.
Một trạm nghiên cứu Nam Cực hoạt động quanh năm bất chấp cái lạnh khắc nghiệt và sự cô lập.
satellite images revealed rapid changes across the antarctical ice sheet this decade.
Các hình ảnh vệ tinh đã tiết lộ những thay đổi nhanh chóng trên lớp băng Nam Cực trong thập kỷ này.
the team followed strict protocols to protect antarctical wildlife from human disturbance.
Đội ngũ tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt để bảo vệ động vật hoang dã Nam Cực khỏi sự xâm nhập của con người.
engineers tested gear designed for antarctical conditions, including high winds and blowing snow.
Kỹ sư đã kiểm tra thiết bị được thiết kế cho điều kiện Nam Cực, bao gồm gió mạnh và tuyết bay.
researchers tracked antarctical sea ice extent to understand seasonal shifts in ocean circulation.
Những nhà nghiên cứu theo dõi phạm vi băng biển Nam Cực để hiểu rõ sự thay đổi theo mùa trong tuần hoàn đại dương.
a documentary highlighted antarctical storms that can ground flights for days.
Một bộ phim tài liệu đã nhấn mạnh những cơn bão Nam Cực có thể khiến các chuyến bay phải hủy bỏ trong nhiều ngày.
the vessel entered antarctical waters after passing the roughest swells of the southern ocean.
Tàu đã vào vùng biển Nam Cực sau khi vượt qua những con sóng dữ dội nhất của đại dương Nam bán cầu.
conservationists worry that antarctical ecosystems are vulnerable to warming and invasive species.
Các nhà bảo tồn lo ngại rằng hệ sinh thái Nam Cực dễ bị tổn thương bởi hiện tượng nóng lên và các loài xâm lấn.
the pilot practiced landings on antarctical runways carved from compacted snow.
Hàng không viên đã luyện tập hạ cánh trên các đường băng Nam Cực được tạo ra từ tuyết nén chặt.
a sudden antarctical blizzard forced the survey crew to shelter in their tents.
Một cơn bão tuyết đột ngột ở Nam Cực đã buộc nhóm khảo sát phải tìm nơi trú ẩn trong lều của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay