baku

[Mỹ]/'bɑ:ku:/
[Anh]/bɑˈku/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Baku (thủ đô của Cộng hòa Azerbaijan)

Cụm từ & Cách kết hợp

Baku International Airport

Sân bay quốc tế Baku

Baku Boulevard

Đại lộ Baku

baku city lights

ánh sáng thành phố Baku

baku's historical landmarks

các địa danh lịch sử của Baku

famous baku carpets

thảm nổi tiếng của Baku

baku's modern architecture

kiến trúc hiện đại của Baku

baku international airport

Sân bay quốc tế Baku

Câu ví dụ

baku is known for its stunning architecture.

Baku nổi tiếng với kiến trúc ngoạn mục.

many tourists visit baku every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Baku mỗi năm.

baku has a rich cultural heritage.

Baku có di sản văn hóa phong phú.

the cuisine in baku is delicious and diverse.

Ẩm thực ở Baku thơm ngon và đa dạng.

baku is located on the caspian sea.

Baku nằm trên biển Caspian.

there are many parks in baku to enjoy.

Ở Baku có nhiều công viên để tận hưởng.

baku's nightlife is vibrant and exciting.

Cuộc sống về đêm ở Baku sôi động và thú vị.

people in baku are known for their hospitality.

Người dân ở Baku nổi tiếng với sự hiếu khách.

baku hosts various international events.

Baku đăng cai nhiều sự kiện quốc tế.

the flame towers are a symbol of baku.

Các tòa tháp Flame là biểu tượng của Baku.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay