azerbaijan

[Mỹ]/ˌɑ:zəbaiˈdʒɑ:n/
[Anh]/ˌæzəbaɪˈdʒɑn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Azerbaijan

Câu ví dụ

azerbaijan is known for its rich culture.

azerbaijan nổi tiếng với nền văn hóa phong phú.

the capital of azerbaijan is baku.

thủ đô của azerbaijan là baku.

azerbaijan has a diverse landscape.

azerbaijan có cảnh quan đa dạng.

many tourists visit azerbaijan every year.

nhiều khách du lịch đến thăm azerbaijan mỗi năm.

azerbaijan is famous for its hospitality.

azerbaijan nổi tiếng với sự hiếu khách.

the cuisine of azerbaijan is very flavorful.

ẩm thực của azerbaijan rất đậm đà.

azerbaijan has a rich history and heritage.

azerbaijan có lịch sử và di sản phong phú.

many languages are spoken in azerbaijan.

nhiều ngôn ngữ được sử dụng ở azerbaijan.

azerbaijan is located at the crossroads of europe and asia.

azerbaijan nằm ở giao điểm giữa châu âu và châu á.

the oil industry is significant in azerbaijan.

ngành công nghiệp dầu mỏ rất quan trọng ở azerbaijan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay