bhangra

[Mỹ]/ˈbaŋɡrə/
[Anh]/ˈbɑːnɡrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thể loại âm nhạc kết hợp nhạc dân gian Punjabi với ảnh hưởng của nhạc rock phương Tây.; Bhangra; điệu nhảy dân gian Sikh từ Punjab, Ấn Độ.

Cụm từ & Cách kết hợp

bhangra music

âm nhạc bhangra

learn bhangra dance

học nhảy bhangra

bhangra celebration

lễ hội bhangra

traditional bhangra attire

trang phục bhangra truyền thống

experience authentic bhangra

trải nghiệm bhangra đích thực

Câu ví dụ

bhangra is a lively dance form from punjab.

bhangra là một hình thức khiêu vũ sôi động từ Punjab.

many people enjoy learning bhangra steps at parties.

Nhiều người thích học các bước nhảy bhangra tại các bữa tiệc.

she performed bhangra at the cultural festival.

Cô ấy đã biểu diễn bhangra tại lễ hội văn hóa.

bhangra music is often played at weddings.

Nhạc bhangra thường được chơi tại các đám cưới.

he teaches bhangra classes every saturday.

Anh ấy dạy các lớp học bhangra mỗi thứ bảy.

they celebrated with bhangra and traditional food.

Họ ăn mừng với bhangra và ẩm thực truyền thống.

bhangra brings people together through dance.

Bhangra mang mọi người lại với nhau thông qua khiêu vũ.

learning bhangra can be a fun way to exercise.

Học bhangra có thể là một cách thú vị để tập thể dục.

they invited a bhangra troupe for the event.

Họ đã mời một đội bhangra đến tham dự sự kiện.

his passion for bhangra inspired many others.

Niềm đam mê bhangra của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay