bosniac

[Mỹ]/ˈbɒzniæk/
[Anh]/ˈbɑːzniæk/

Dịch

n. Một người đến từ Bosnia hoặc thuộc dân tộc Bosnia
adj. Liên quan đến Bosnia hoặc người dân của Bosnia

Cụm từ & Cách kết hợp

bosniac people

dân tộc Bosnia

bosniac culture

văn hóa Bosnia

bosniac community

cộng đồng Bosnia

bosniac identity

bản sắc Bosnia

bosniac heritage

di sản Bosnia

bosniac tradition

truyền thống Bosnia

bosniac history

lịch sử Bosnia

bosniac cuisine

ẩm thực Bosnia

bosniac language

ngôn ngữ Bosnia

bosniac muslim

người Hồi giáo Bosnia

Câu ví dụ

the bosniak community in sarajevo maintains rich cultural traditions.

Cộng đồng Bosnia ở Sarajevo duy trì những truyền thống văn hóa phong phú.

bosniak cuisine is known for its diverse flavors and grilled meats.

Ẩm thực Bosnia nổi tiếng với những hương vị đa dạng và các món thịt nướng.

many bosniak families fled the conflict during the 1990s.

Nhiều gia đình Bosnia đã phải chạy trốn khỏi cuộc xung đột trong những năm 1990.

the bosniak language uses both latin and cyrillic alphabets.

Ngôn ngữ Bosnia sử dụng cả chữ Latin và chữ Cyrillic.

bosniak poetry reflects the region's complex history and identity.

Thơ Bosnia phản ánh lịch sử và bản sắc phức tạp của khu vực.

contemporary bosniak artists have gained international recognition.

Các nghệ sĩ Bosnia đương đại đã đạt được sự công nhận quốc tế.

the bosniak population accounts for nearly half of bosnia's citizens.

Dân số Bosnia chiếm gần một nửa số công dân của Bosnia.

bosniak traditions include elaborate wedding ceremonies and music.

Các truyền thống Bosnia bao gồm các nghi lễ cưới hỏi lộng lẫy và âm nhạc.

bosniak muslim leaders promote interfaith dialogue in the region.

Các nhà lãnh đạo Hồi giáo Bosnia thúc đẩy đối thoại liên tôn giáo trong khu vực.

the bosniak national team competes successfully in european sports.

Đội tuyển quốc gia Bosnia thi đấu thành công ở các môn thể thao châu Âu.

young bosniak writers are exploring new literary forms and themes.

Các nhà văn Bosnia trẻ tuổi đang khám phá những hình thức và chủ đề văn học mới.

bosniak refugees have gradually returned to their homeland after the war.

Các người tị nạn Bosnia đã dần dần trở về quê hương sau chiến tranh.

the bosniak historical institute preserves important documents and artifacts.

Viện lịch sử Bosnia bảo tồn các tài liệu và hiện vật quan trọng.

bosniak women have played crucial roles in preserving cultural heritage.

Phụ nữ Bosnia đã đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa.

the bosniak political party advocates for greater autonomy and unity.

Đảng chính trị Bosnia ủng hộ quyền tự trị và đoàn kết lớn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay