croat

[Mỹ]/'krəuæt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Croat
Word Forms
số nhiềucroats

Cụm từ & Cách kết hợp

Croatian language

Ngôn ngữ Croatia

Croatian cuisine

Ẩm thực Croatia

Câu ví dụ

Croatian cuisine is known for its delicious seafood dishes.

Ẩm thực Croatia nổi tiếng với những món hải sản thơm ngon.

Many tourists visit Croatia for its stunning beaches and clear blue waters.

Nhiều khách du lịch đến thăm Croatia vì những bãi biển tuyệt đẹp và làn nước trong xanh.

Learning Croatian can be challenging but rewarding.

Học tiếng Croatia có thể là một thử thách nhưng rất đáng để trải nghiệm.

The traditional Croatian music is a blend of various influences.

Âm nhạc truyền thống Croatia là sự pha trộn của nhiều ảnh hưởng khác nhau.

Croatia has a rich cultural heritage with many historical sites to explore.

Croatia có một di sản văn hóa phong phú với nhiều địa điểm lịch sử để khám phá.

The Croat football team performed well in the recent tournament.

Đội tuyển bóng đá Croatia đã thi đấu tốt ở giải đấu gần đây.

She is of Croat descent but was born and raised in the United States.

Cô có gốc gác người Croatia nhưng sinh ra và lớn lên ở Hoa Kỳ.

The Croat community in this city celebrates their cultural festivals with great enthusiasm.

Cộng đồng người Croatia ở thành phố này tổ chức các lễ hội văn hóa của họ với sự nhiệt tình lớn.

Croatian literature is known for its rich storytelling and poetic language.

Văn học Croatia nổi tiếng với cách kể chuyện giàu có và ngôn ngữ thơ mộng.

He decided to learn the Croat language to better communicate with his Croatian friends.

Anh quyết định học tiếng Croatia để giao tiếp tốt hơn với bạn bè người Croatia của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay