bryce

[Mỹ]/braɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Công viên quốc gia Bryce Canyon

Cụm từ & Cách kết hợp

Bryce Canyon

Hẻm núi Bryce

Bryce National Park

Vườn quốc gia Bryce

bryce canyon

Hẻm núi Bryce

bryce national park

Vườn quốc gia Bryce

bryce resort

khu nghỉ dưỡng Bryce

bryce lake

Hồ Bryce

bryce point

Đỉnh Bryce

bryce trail

Đường mòn Bryce

bryce sunset

Hoàng hôn Bryce

bryce view

Cảnh Bryce

bryce visitor center

Trung tâm du khách Bryce

bryce adventure

Cuộc phiêu lưu Bryce

Câu ví dụ

bryce enjoys hiking in the mountains.

Bryce thích đi bộ đường dài trên núi.

bryce is an excellent cook.

Bryce là một đầu bếp tuyệt vời.

bryce loves playing the guitar.

Bryce rất thích chơi guitar.

bryce has a great sense of humor.

Bryce có khiếu hài hước rất tốt.

bryce often travels to new places.

Bryce thường xuyên đi du lịch đến những nơi mới.

bryce is studying for his final exams.

Bryce đang ôn thi cho các kỳ thi cuối cùng của mình.

bryce enjoys reading mystery novels.

Bryce thích đọc tiểu thuyết trinh thám.

bryce volunteers at the local animal shelter.

Bryce tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.

bryce is planning a surprise party for his friend.

Bryce đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho bạn bè của mình.

bryce plays soccer every weekend.

Bryce chơi bóng đá mỗi cuối tuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay