camilla

[Mỹ]/kə'milə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Camilla (tên riêng nữ)

Cụm từ & Cách kết hợp

camilla's charm

sự quyến rũ của camilla

camilla in style

camilla theo phong cách

camilla's choice

sự lựa chọn của camilla

camilla's role

vai trò của camilla

camilla's garden

vườn của camilla

camilla's visit

chuyến thăm của camilla

camilla's influence

tác động của camilla

camilla's story

câu chuyện của camilla

camilla's fashion

thời trang của camilla

camilla's legacy

di sản của camilla

Câu ví dụ

camilla loves to read books in her free time.

Camilla thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.

camilla enjoys cooking new recipes for her friends.

Camilla thích nấu những công thức mới cho bạn bè của mình.

camilla often goes for walks in the park.

Camilla thường đi dạo trong công viên.

camilla has a talent for painting landscapes.

Camilla có tài năng vẽ tranh phong cảnh.

camilla is planning a surprise birthday party.

Camilla đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ.

camilla enjoys volunteering at the local animal shelter.

Camilla thích làm tình nguyện viên tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.

camilla recently started learning how to play the guitar.

Camilla gần đây bắt đầu học chơi guitar.

camilla often shares her travel experiences on social media.

Camilla thường chia sẻ những trải nghiệm du lịch của mình trên mạng xã hội.

camilla has a passion for photography and capturing moments.

Camilla có đam mê với nhiếp ảnh và ghi lại những khoảnh khắc.

camilla is excited to attend the upcoming concert.

Camilla rất vui mừng được tham dự buổi hòa nhạc sắp tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay