unkempt hair
tóc rối bù
unkempt appearance
dáng vẻ luộm thuộm
unkempt room
phòng bừa bộn
The old beggar was dirty and unkempt.
Người ăn mày già đó bẩn thỉu và luộm thuộm.
an unkempt garden.See Synonyms at sloppy
một khu vườn lộn xộn. Xem Từ đồng nghĩa tại sloppy
Her unkempt hair was a clear sign of her busy schedule.
Mái tóc lộn xộn của cô ấy là dấu hiệu rõ ràng cho thấy cô ấy rất bận rộn.
The unkempt garden was overrun with weeds and wildflowers.
Khu vườn lộn xộn tràn ngập cỏ dại và hoa dại.
He showed up to the meeting looking unkempt and disheveled.
Anh ấy đến cuộc họp với vẻ ngoài lộn xộn và xuề xòa.
The unkempt room was cluttered with dirty laundry and old magazines.
Căn phòng lộn xộn ngổn ngang với quần áo bẩn và tạp chí cũ.
Despite his unkempt appearance, he was actually a very talented artist.
Mặc dù có vẻ ngoài lộn xộn, nhưng thực ra anh ấy là một nghệ sĩ rất tài năng.
The unkempt street was lined with abandoned buildings and graffiti.
Con phố lộn xộn được bao quanh bởi những tòa nhà bỏ hoang và graffiti.
She avoided going out in public when her hair was unkempt.
Cô ấy tránh ra ngoài khi tóc cô ấy lộn xộn.
The unkempt appearance of the house reflected the owner's neglect.
Vẻ ngoài lộn xộn của ngôi nhà phản ánh sự bỏ bê của chủ sở hữu.
He was often criticized for his unkempt attire at work.
Anh ấy thường bị chỉ trích vì trang phục lộn xộn của mình khi đi làm.
The unkempt state of the park was a cause for concern among local residents.
Tình trạng lộn xộn của công viên là một mối quan ngại của người dân địa phương.
unkempt hair
tóc rối bù
unkempt appearance
dáng vẻ luộm thuộm
unkempt room
phòng bừa bộn
The old beggar was dirty and unkempt.
Người ăn mày già đó bẩn thỉu và luộm thuộm.
an unkempt garden.See Synonyms at sloppy
một khu vườn lộn xộn. Xem Từ đồng nghĩa tại sloppy
Her unkempt hair was a clear sign of her busy schedule.
Mái tóc lộn xộn của cô ấy là dấu hiệu rõ ràng cho thấy cô ấy rất bận rộn.
The unkempt garden was overrun with weeds and wildflowers.
Khu vườn lộn xộn tràn ngập cỏ dại và hoa dại.
He showed up to the meeting looking unkempt and disheveled.
Anh ấy đến cuộc họp với vẻ ngoài lộn xộn và xuề xòa.
The unkempt room was cluttered with dirty laundry and old magazines.
Căn phòng lộn xộn ngổn ngang với quần áo bẩn và tạp chí cũ.
Despite his unkempt appearance, he was actually a very talented artist.
Mặc dù có vẻ ngoài lộn xộn, nhưng thực ra anh ấy là một nghệ sĩ rất tài năng.
The unkempt street was lined with abandoned buildings and graffiti.
Con phố lộn xộn được bao quanh bởi những tòa nhà bỏ hoang và graffiti.
She avoided going out in public when her hair was unkempt.
Cô ấy tránh ra ngoài khi tóc cô ấy lộn xộn.
The unkempt appearance of the house reflected the owner's neglect.
Vẻ ngoài lộn xộn của ngôi nhà phản ánh sự bỏ bê của chủ sở hữu.
He was often criticized for his unkempt attire at work.
Anh ấy thường bị chỉ trích vì trang phục lộn xộn của mình khi đi làm.
The unkempt state of the park was a cause for concern among local residents.
Tình trạng lộn xộn của công viên là một mối quan ngại của người dân địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay