christianity

[Mỹ]/ˌkristi'ænəti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tôn giáo tin vào Chúa Giê-su Christ như Đấng Cứu Thế.

Cụm từ & Cách kết hợp

christianity beliefs

niềm tin về đạo Cơ Đốc

christianity teachings

giảng dạy về đạo Cơ Đốc

christianity values

giá trị của đạo Cơ Đốc

christianity history

lịch sử của đạo Cơ Đốc

christianity faith

đạo đức của đạo Cơ Đốc

christianity practices

thực hành của đạo Cơ Đốc

christianity culture

văn hóa của đạo Cơ Đốc

christianity principles

nguyên tắc của đạo Cơ Đốc

christianity community

cộng đồng đạo Cơ Đốc

christianity influence

sự ảnh hưởng của đạo Cơ Đốc

Câu ví dụ

Christianity spread rapidly throughout Europe during the Middle Ages.

Thuyết Cơ đốc giáo lan rộng nhanh chóng khắp châu Âu trong thời Trung cổ.

Many people find comfort in their faith in Christianity.

Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong đức tin của họ về Cơ đốc giáo.

Christianity is one of the world's major religions.

Cơ đốc giáo là một trong những tôn giáo lớn nhất trên thế giới.

The principles of Christianity emphasize love and compassion.

Những nguyên tắc của Cơ đốc giáo nhấn mạnh tình yêu thương và lòng trắc ẩn.

Christianity has influenced art, music, and literature for centuries.

Cơ đốc giáo đã ảnh hưởng đến nghệ thuật, âm nhạc và văn học trong nhiều thế kỷ.

Christianity teaches forgiveness and redemption.

Cơ đốc giáo dạy về sự tha thứ và sự chuộc tội.

The Bible is a central text in Christianity.

Kinh Thánh là một văn bản trung tâm trong Cơ đốc giáo.

Christianity has different denominations such as Catholicism, Protestantism, and Eastern Orthodoxy.

Cơ đốc giáo có các giáo phái khác nhau như Công giáo, Tin lành và Chính thống giáo Đông phương.

Many historical events have been shaped by the influence of Christianity.

Nhiều sự kiện lịch sử đã bị định hình bởi ảnh hưởng của Cơ đốc giáo.

christianity teaches the importance of love and compassion.

Cơ đốc giáo dạy tầm quan trọng của tình yêu thương và lòng trắc ẩn.

many people find comfort in christianity during difficult times.

Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong Cơ đốc giáo trong những thời điểm khó khăn.

christianity has a rich history that spans centuries.

Cơ đốc giáo có một lịch sử phong phú trải dài qua nhiều thế kỷ.

in christianity, the teachings of jesus are central to the faith.

Trong Cơ đốc giáo, những lời dạy của Chúa Giê-su là trung tâm của đức tin.

christianity emphasizes the importance of community and fellowship.

Cơ đốc giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của cộng đồng và tình đoàn kết.

many festivals in christianity celebrate significant events in the bible.

Nhiều lễ hội trong Cơ đốc giáo kỷ niệm những sự kiện quan trọng trong Kinh Thánh.

christianity encourages believers to practice forgiveness.

Cơ đốc giáo khuyến khích những người tin theo thực hành sự tha thứ.

there are various denominations within christianity, each with unique beliefs.

Có nhiều giáo phái khác nhau trong Cơ đốc giáo, mỗi giáo phái có những niềm tin độc đáo.

christianity promotes the idea of serving others selflessly.

Cơ đốc giáo quảng bá ý tưởng phục vụ người khác một cách vô tư.

studying christianity can provide insights into western culture.

Nghiên cứu Cơ đốc giáo có thể cung cấp những hiểu biết về văn hóa phương Tây.

Ví dụ thực tế

And Richard wanted to reclaim it for Christianity.

Richard muốn thu hồi lại nó cho đạo Cơ đốc.

Nguồn: Biography of Famous Historical Figures

Few if any denominations require fasting as often as Ethiopian Orthodox Christianity.

Ít hoặc không có bất kỳ giáo phái nào yêu cầu nhịn ăn thường xuyên như đạo Cơ đốc giáo Chính thống giáo Ethiopia.

Nguồn: The Economist (Summary)

Within Christianity, there are several terms for the leadership roles.

Bên trong Cơ đốc giáo, có một số thuật ngữ cho các vai trò lãnh đạo.

Nguồn: VOA Special November 2022 Collection

Many believe its Western roots go right back to early Christianity.

Nhiều người tin rằng nguồn gốc phương Tây của nó bắt nguồn từ đạo Cơ đốc giáo thời kỳ đầu.

Nguồn: BBC Ideas Selection (Bilingual)

The foundation of Christianity in England was strengthened by St. Augustine.

Nền tảng của Cơ đốc giáo ở nước Anh được củng cố bởi St. Augustine.

Nguồn: Encyclopædia Britannica

The egg is seen by followers of Christianity as a symbol of resurrection.

Trứng được những người theo đạo Cơ đốc giáo coi là biểu tượng của sự phục sinh.

Nguồn: Festival Comprehensive Record

Some people thought the image of a cross on the flag represented Christianity.

Một số người nghĩ rằng hình ảnh một cây thánh giá trên cờ đại diện cho đạo Cơ đốc.

Nguồn: Global Slow English

One cultural shift in particular that resonated throughout the empire was the rise of Christianity.

Một sự thay đổi văn hóa đặc biệt lan tỏa khắp đế chế là sự trỗi dậy của đạo Cơ đốc.

Nguồn: National Geographic Science Popularization (Video Version)

Example sentence: The predominant religion in the country is Christianity.

Ví dụ về câu: Đạo thống trị ở quốc gia này là đạo Cơ đốc.

Nguồn: TOEFL Preparation Handbook

He told the Budapest government that accepting migrants would be a true sign of Christianity.

Ông nói với chính phủ Budapest rằng việc chấp nhận người di cư sẽ là một dấu hiệu thực sự của đạo Cơ đốc.

Nguồn: VOA Daily Standard May 2023 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay