connacht

[Mỹ]/ˈkɒnəkt/
[Anh]/ˈkɑːnɑːkt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tỉnh ở Cộng hòa Ireland

Cụm từ & Cách kết hợp

connacht rugby

đội tuyển rugby Connacht

connacht region

vùng Connacht

connacht football

bóng đá Connacht

connacht championship

championship Connacht

connacht history

lịch sử Connacht

connacht culture

văn hóa Connacht

connacht landscape

khung cảnh Connacht

connacht team

đội Connacht

connacht people

nhân dân Connacht

connacht heritage

di sản Connacht

Câu ví dụ

connacht is known for its beautiful landscapes.

connacht nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit connacht every year.

nhiều khách du lịch đến thăm connacht hàng năm.

connacht has a rich cultural heritage.

connacht có di sản văn hóa phong phú.

in connacht, you can enjoy traditional irish music.

ở connacht, bạn có thể thưởng thức nhạc truyền thống ireland.

connacht's cuisine features fresh seafood.

ẩm thực của connacht có các món hải sản tươi ngon.

there are many historical sites in connacht.

có rất nhiều địa điểm lịch sử ở connacht.

connacht is famous for its rugby teams.

connacht nổi tiếng với các đội rugby của mình.

outdoor activities are popular in connacht.

các hoạt động ngoài trời phổ biến ở connacht.

connacht offers stunning views of the atlantic ocean.

connacht mang đến những tầm nhìn ngoạn mục ra đại tây dương.

people in connacht are known for their hospitality.

người dân connacht nổi tiếng với sự hiếu khách của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay