croatian

[Mỹ]/kreuˈəiʃ(ə)n/
[Anh]/kroˈeʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người từ Croatia
adj. liên quan đến con người hoặc văn hóa của Croatia
Word Forms
số nhiềucroatians

Cụm từ & Cách kết hợp

Croatian language

Ngôn ngữ Croatia

Croatian culture

Văn hóa Croatia

Croatian cuisine

Ẩm thực Croatia

Croatian history

Lịch sử Croatia

Learn Croatian

Học tiếng Croatia

Croatian traditions

Truyền thống Croatia

Croatian flag

Cờ Croatia

Croatian music

Âm nhạc Croatia

Câu ví dụ

Croatian cuisine is known for its delicious seafood dishes.

Ẩm thực Croatia nổi tiếng với những món hải sản thơm ngon.

She is learning Croatian to communicate with her relatives.

Cô ấy đang học tiếng Croatia để giao tiếp với người thân của mình.

The Croatian team won the football match.

Đội tuyển Croatia đã thắng trận bóng đá.

I have a Croatian friend who is very kind.

Tôi có một người bạn Croatia rất tốt bụng.

He traveled to Croatia to explore the Croatian culture.

Anh ấy đã đi du lịch đến Croatia để khám phá văn hóa Croatia.

The Croatian language has some similarities with Serbian.

Tiếng Croatia có một số điểm tương đồng với tiếng Serbia.

She bought a traditional Croatian dress as a souvenir.

Cô ấy đã mua một chiếc váy truyền thống của Croatia làm quà lưu niệm.

The Croatian coastline is famous for its crystal-clear waters.

Bờ biển Croatia nổi tiếng với những làn nước trong vắt như pha lê.

I tried a Croatian dessert called krafne and it was delicious.

Tôi đã thử một món tráng miệng của Croatia có tên là krafne và nó rất ngon.

Learning Croatian can open up new opportunities for you.

Học tiếng Croatia có thể mở ra những cơ hội mới cho bạn.

Ví dụ thực tế

Croatian electric car maker Rimac Automobili is taking over the iconic French manufacturer Bugatti.

Nhà sản xuất xe điện Croatia Rimac Automobili đang tiếp quản nhà sản xuất Pháp mang tính biểu tượng Bugatti.

Nguồn: CRI Online July 2021 Collection

Most are Croatian nationals who travel to Greece ahead of a Champions League qualifier match.

Hầu hết là những người Croatia đi du lịch đến Hy Lạp trước trận đấu loại trực tiếp Champions League.

Nguồn: BBC Listening Collection August 2023

I think he was addressing the Croatian chair crisis.That was going on.This is so good.

Tôi nghĩ anh ấy đang giải quyết cuộc khủng hoảng ghế của Croatia. Điều đó đang diễn ra. Thật tốt.

Nguồn: The Ellen Show

The Croatian President Zoran Milanovic spoke of the fear of those caught up in the quake.

Tổng thống Croatia Zoran Milanovic đã nói về nỗi sợ hãi của những người bị mắc kẹt trong trận động đất.

Nguồn: BBC Listening Compilation January 2021

The Croatian President Ivo Josipovic has described the event as a historic moment for the country.

Tổng thống Croatia Ivo Josipovic đã mô tả sự kiện này là một khoảnh khắc lịch sử cho đất nước.

Nguồn: BBC Listening Collection July 2013

The country will abandon the Croatian kuna after it becomes a member of the euro zone.

Đất nước sẽ từ bỏ đồng kuna Croatia sau khi trở thành thành viên của khu vực euro.

Nguồn: CRI Online July 2022 Collection

Police in Croatia are reported to have sent more officers to reinforce the Croatian border with Serbia.

Cảnh sát Croatia được cho là đã cử thêm cảnh sát đến tăng cường biên giới Croatia với Serbia.

Nguồn: BBC Listening February 2016 Collection

Porsche will own 45% of the new company while the Croatian firm will hold the remaining stake.

Porsche sẽ sở hữu 45% của công ty mới trong khi công ty Croatia sẽ giữ quyền cổ phần còn lại.

Nguồn: CRI Online July 2021 Collection

Modric really overachieved when he led his Croatian teammates to the World Cup final last time around.

Modric thực sự đã đạt được những thành tựu vượt trội khi anh ấy dẫn các đồng đội Croatia vào trận chung kết World Cup lần trước.

Nguồn: 2022 FIFA World Cup in Qatar

And Tesla's vice-president of engineering Chris Porritt, who recently left Apple to join the Croatian car manufacturer Rimac.

Và Chris Porritt, phó chủ tịch kỹ thuật của Tesla, người gần đây đã rời Apple để gia nhập nhà sản xuất ô tô Croatia Rimac.

Nguồn: Trendy technology major events!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay