dvd

[Mỹ]/ˌdiːˌviːˈdiː/
[Anh]/ˌdiːˌviːˈdiː/

Dịch

n.Đĩa đa năng kỹ thuật số (Digital Versatile Disc) dùng để lưu trữ dữ liệu, đặc biệt là phim ảnh.
Word Forms
số nhiềudvds

Cụm từ & Cách kết hợp

dvd player

máy dvd

dvd case

hộp đựng dvd

watch dvds

xem dvd

dvd collection

bộ sưu tập dvd

dvd menu

thực đơn dvd

dvd set

bộ dvd

renting dvds

cho thuê dvd

new dvd

dvd mới

dvd region

khu vực dvd

Câu ví dụ

i need to buy a new dvd player.

Tôi cần mua một đầu phát DVD mới.

let's watch a dvd tonight.

Chúng ta hãy xem DVD tối nay.

the dvd case was cracked.

Vỏ DVD đã bị nứt.

do you have the dvd of that movie?

Bạn có DVD của bộ phim đó không?

i ripped the dvd to my computer.

Tôi đã rip DVD vào máy tính của tôi.

the dvd menu is easy to navigate.

Thao tác trên menu DVD rất dễ dàng.

we used to rent dvds every week.

Chúng tôi thường xuyên thuê DVD mỗi tuần.

the dvd set includes three discs.

Bộ DVD bao gồm ba đĩa.

i'll back up the dvd collection.

Tôi sẽ sao lưu bộ sưu tập DVD.

the dvd player supports multiple formats.

Đầu phát DVD hỗ trợ nhiều định dạng.

can you lend me your dvd of "the shawshank redemption"?

Bạn có thể cho tôi mượn DVD của "The Shawshank Redemption" không?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay