einstein

[Mỹ]/ˈaɪnˌstaɪn/
[Anh]/ˈaɪnˌstaɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Albert Einstein, một nhà vật lý người Đức, người sáng lập lý thuyết tương đối, đã cống hiến cả cuộc đời cho nghiên cứu khoa học.

Cụm từ & Cách kết hợp

albert einstein

Albert Einstein

Câu ví dụ

Albert Einstein was a famous physicist.

Albert Einstein là một nhà vật lý nổi tiếng.

She quoted Einstein in her speech.

Cô ấy đã trích dẫn Einstein trong bài phát biểu của mình.

Many consider Einstein to be a genius.

Nhiều người coi Einstein là một thiên tài.

The theory of relativity is associated with Einstein.

Thuyết tương đối gắn liền với Einstein.

Einstein's work revolutionized the field of physics.

Công trình của Einstein đã cách mạng hóa lĩnh vực vật lý.

Einstein's theories have had a profound impact on science.

Các lý thuyết của Einstein đã có tác động sâu sắc đến khoa học.

Students often study Einstein's theories in physics classes.

Sinh viên thường nghiên cứu các lý thuyết của Einstein trong các lớp vật lý.

Einstein's famous equation is E=mc^2.

Phương trình nổi tiếng của Einstein là E=mc^2.

Einstein received the Nobel Prize in Physics in 1921.

Einstein đã nhận được giải Nobel Vật lý năm 1921.

Einstein's contributions to science are widely recognized.

Những đóng góp của Einstein cho khoa học được công nhận rộng rãi.

Ví dụ thực tế

Einstein approached time as a fourth dimension.

Einstein đã tiếp cận thời gian như một chiều thứ tư.

Nguồn: If there is a if.

This is the section of the brain stem of Einstein.

Đây là phần thân não của Einstein.

Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book 2.

Little Red Riding Hood, Einstein, and more.

Cô bé Lọ Lem, Einstein và nhiều hơn nữa.

Nguồn: A Small Story, A Great Documentary

Einstein may be best known for his theory of relativity.

Einstein có thể được biết đến tốt nhất nhờ thuyết tương đối của ông.

Nguồn: VOA Special October 2017 Collection

And did young Einstein really write this puzzle?

Và liệu Einstein trẻ tuổi có thực sự viết câu đố này không?

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

Einstein did not do experiments on light beams.

Einstein không tiến hành các thí nghiệm về chùm ánh sáng.

Nguồn: Connection Magazine

" Every month! Every year! Do the math, Einstein! "

". Mỗi tháng! Mỗi năm! Hãy tính toán đi, Einstein!"

Nguồn: Storyline Online English Stories

Einstein says we live in a four dimensional world.

Einstein nói rằng chúng ta sống trong một thế giới bốn chiều.

Nguồn: Connection Magazine

There's an Einstein quote I really, really like.

Có một câu nói của Einstein mà tôi thực sự, thực sự thích.

Nguồn: Selected Love Before Sunset

Thank Einstein. And Kepler—the space telescope, not Johannes.

Cảm ơn Einstein. Và Kepler—kính viễn vọng không gian, không phải Johannes.

Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Compilation May 2014

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay