unintelligent

[Mỹ]/ʌnɪn'telɪdʒ(ə)nt/
[Anh]/ˌʌnɪn'tɛlɪdʒənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thiếu trí tuệ, ngu ngốc, thiếu khả năng tư duy

Câu ví dụ

He often makes unintelligent comments during meetings.

Anh ấy thường xuyên đưa ra những nhận xét thiếu thông minh trong các cuộc họp.

She felt embarrassed by his unintelligent behavior in front of her friends.

Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì hành vi thiếu thông minh của anh ấy trước mặt bạn bè.

The unintelligent decision led to financial losses for the company.

Quyết định thiếu thông minh đã dẫn đến những tổn thất về tài chính cho công ty.

His unintelligent remarks offended many people at the party.

Những nhận xét thiếu thông minh của anh ấy đã xúc phạm nhiều người tại bữa tiệc.

The unintelligent design of the product caused it to fail in the market.

Thiết kế thiếu thông minh của sản phẩm đã khiến nó thất bại trên thị trường.

She regretted hiring such an unintelligent assistant for the project.

Cô ấy hối hận vì đã thuê một trợ lý thiếu thông minh như vậy cho dự án.

The student's unintelligent response to the question surprised the teacher.

Phản hồi thiếu thông minh của học sinh với câu hỏi đã khiến giáo viên ngạc nhiên.

The unintelligent use of resources resulted in a delay in the project.

Việc sử dụng nguồn lực thiếu thông minh đã dẫn đến sự chậm trễ trong dự án.

His unintelligent actions made him the subject of ridicule among his colleagues.

Những hành động thiếu thông minh của anh ấy khiến anh ấy trở thành trò cười của những đồng nghiệp.

The company suffered due to the unintelligent decisions made by its management.

Công ty phải chịu thiệt hại do những quyết định thiếu thông minh của ban quản lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay