english-speaking world
thế giới nói tiếng Anh
english-speaking countries
các nước nói tiếng Anh
english-speaking audience
khán giả nói tiếng Anh
becoming english-speaking
trở thành người nói tiếng Anh
english-speaking skills
kỹ năng nói tiếng Anh
english-speaking population
dân số nói tiếng Anh
english-speaking union
liên minh nói tiếng Anh
english-speaking market
thị trường nói tiếng Anh
was english-speaking
là người nói tiếng Anh
english-speaking community
cộng đồng nói tiếng Anh
the company is expanding its services to english-speaking countries.
công ty đang mở rộng dịch vụ của mình đến các quốc gia nói tiếng Anh.
we need to tailor our marketing campaign to english-speaking audiences.
chúng tôi cần điều chỉnh chiến dịch tiếp thị của mình cho đối tượng người nói tiếng Anh.
the conference will feature speakers from various english-speaking regions.
hội nghị sẽ có các diễn giả từ nhiều khu vực nói tiếng Anh khác nhau.
our customer support team provides assistance to english-speaking customers.
đội ngũ hỗ trợ khách hàng của chúng tôi cung cấp hỗ trợ cho khách hàng nói tiếng Anh.
the study focused on the impact of social media on english-speaking teenagers.
nghiên cứu tập trung vào tác động của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên nói tiếng Anh.
he's fluent in several languages, including english-speaking ones like spanish and french.
anh ấy thông thạo nhiều ngôn ngữ, bao gồm cả các ngôn ngữ nói tiếng Anh như tiếng Tây Ban Nha và tiếng Pháp.
the new software offers support for multiple english-speaking dialects.
phần mềm mới hỗ trợ nhiều phương ngữ tiếng Anh khác nhau.
we are seeking a consultant with experience in the english-speaking market.
chúng tôi đang tìm kiếm một chuyên gia tư vấn có kinh nghiệm trong thị trường nói tiếng Anh.
the report analyzes trends in the english-speaking world.
báo cáo phân tích các xu hướng trên thế giới nói tiếng Anh.
the film was dubbed into several english-speaking languages.
phim đã được lồng tiếng sang nhiều ngôn ngữ nói tiếng Anh.
our goal is to increase brand awareness among english-speaking consumers.
mục tiêu của chúng tôi là tăng nhận thức về thương hiệu trong số người tiêu dùng nói tiếng Anh.
english-speaking world
thế giới nói tiếng Anh
english-speaking countries
các nước nói tiếng Anh
english-speaking audience
khán giả nói tiếng Anh
becoming english-speaking
trở thành người nói tiếng Anh
english-speaking skills
kỹ năng nói tiếng Anh
english-speaking population
dân số nói tiếng Anh
english-speaking union
liên minh nói tiếng Anh
english-speaking market
thị trường nói tiếng Anh
was english-speaking
là người nói tiếng Anh
english-speaking community
cộng đồng nói tiếng Anh
the company is expanding its services to english-speaking countries.
công ty đang mở rộng dịch vụ của mình đến các quốc gia nói tiếng Anh.
we need to tailor our marketing campaign to english-speaking audiences.
chúng tôi cần điều chỉnh chiến dịch tiếp thị của mình cho đối tượng người nói tiếng Anh.
the conference will feature speakers from various english-speaking regions.
hội nghị sẽ có các diễn giả từ nhiều khu vực nói tiếng Anh khác nhau.
our customer support team provides assistance to english-speaking customers.
đội ngũ hỗ trợ khách hàng của chúng tôi cung cấp hỗ trợ cho khách hàng nói tiếng Anh.
the study focused on the impact of social media on english-speaking teenagers.
nghiên cứu tập trung vào tác động của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên nói tiếng Anh.
he's fluent in several languages, including english-speaking ones like spanish and french.
anh ấy thông thạo nhiều ngôn ngữ, bao gồm cả các ngôn ngữ nói tiếng Anh như tiếng Tây Ban Nha và tiếng Pháp.
the new software offers support for multiple english-speaking dialects.
phần mềm mới hỗ trợ nhiều phương ngữ tiếng Anh khác nhau.
we are seeking a consultant with experience in the english-speaking market.
chúng tôi đang tìm kiếm một chuyên gia tư vấn có kinh nghiệm trong thị trường nói tiếng Anh.
the report analyzes trends in the english-speaking world.
báo cáo phân tích các xu hướng trên thế giới nói tiếng Anh.
the film was dubbed into several english-speaking languages.
phim đã được lồng tiếng sang nhiều ngôn ngữ nói tiếng Anh.
our goal is to increase brand awareness among english-speaking consumers.
mục tiêu của chúng tôi là tăng nhận thức về thương hiệu trong số người tiêu dùng nói tiếng Anh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay