british

[Mỹ]/'brɪtɪʃ/
[Anh]/'brɪtɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Vương quốc Anh, thuộc về hoặc liên quan đến nước Anh, thuộc về hoặc liên quan đến người dân Anh, thuộc về hoặc liên quan đến ngôn ngữ tiếng Anh
n. (tập hợp) người dân Vương quốc Anh, ngôn ngữ tiếng Anh được nói ở Vương quốc Anh

Cụm từ & Cách kết hợp

British culture

văn hóa Anh

British cuisine

ẩm thực Anh

British accent

phát âm Anh

british columbia

british columbia

british english

tiếng Anh Anh

british empire

đế quốc Anh

british museum

bảo tàng Anh

british airways

British Airways

british isles

Quần đảo Anh

british council

Hội đồng Anh

british commonwealth

Cộng đồng Anh

british broadcasting corporation

Đài phát thanh truyền hình Anh

british system

hệ thống Anh

british person

người Anh

british open

British Open

british virgin islands

quần đảo Virgin thuộc Anh

british west indies

West Indies thuộc Anh

british india

Ấn Độ thuộc Anh

british north america

nền tự do của Anh ở Bắc Mỹ

british telecom

British Telecom

british museum

bảo tàng Anh

british council

Hội đồng Anh

british food

thức ăn của Anh

british accent

phát âm Anh

british history

lịch sử Anh

british humour

sự hài hước của người Anh

british people

người dân Anh

british airways

British Airways

british weather

thời tiết của Anh

british english

tiếng Anh Anh

Câu ví dụ

the british culture is rich and diverse.

văn hóa Anh Quốc phong phú và đa dạng.

she enjoys british literature and poetry.

cô ấy thích văn học và thơ Anh Quốc.

many british people love to drink tea.

rất nhiều người Anh thích uống trà.

he has a british accent that is quite charming.

Anh ấy có một giọng điệu Anh rất quyến rũ.

british cuisine has its own unique flavors.

ẩm thực Anh Quốc có những hương vị độc đáo riêng.

she is studying british history at university.

cô ấy đang học lịch sử Anh Quốc tại trường đại học.

the british government implemented new policies.

chính phủ Anh Quốc đã thực hiện các chính sách mới.

he loves watching british films and tv shows.

anh ấy thích xem phim và chương trình truyền hình Anh Quốc.

british humor is often very witty and dry.

phúm vị Anh Quốc thường rất thông minh và khô khan.

she has a fascination with british royal family.

cô ấy có sự say mê với hoàng gia Anh Quốc.

Ví dụ thực tế

The British defense ministry says all 5 were British.

Bộ quốc phòng Anh cho biết tất cả 5 người là người Anh.

Nguồn: NPR News April 2014 Collection

And all of a sudden, my own British accent seeps out.

Và đột nhiên, giọng điệu Anh của tôi bắt đầu xuất hiện.

Nguồn: Emma Watson Compilation

The British government has halted fracking in England.

Chính phủ Anh đã tạm dừng khoan thủy lực (fracking) ở nước Anh.

Nguồn: BBC Listening Collection November 2019

Seriously, it's a great, great, great, great British, great British brand.

Thật sự, đó là một thương hiệu Anh tuyệt vời, tuyệt vời, tuyệt vời, tuyệt vời.

Nguồn: Boris Johnson's Speech Collection

This fragment ended up in the British museum.

Mảnh trích đoạn này cuối cùng đã kết thúc trong Bảo tàng Anh.

Nguồn: CNN 10 Student English November 2017 Collection

Joanne Rowling was brought up on a suburban British street.

Joanne Rowling lớn lên trên một con phố ngoại ô của Anh.

Nguồn: "JK Rowling: A Year in the Life"

The British Government says it's made a manifesto commitment to ban ivory completely.

Chính phủ Anh cho biết đã đưa ra cam kết trong tuyên ngôn hành động để cấm hoàn toàn ngà voi.

Nguồn: CRI Online February 2017 Collection

The 19-year-old has been stripped of her British citizenship.

Cô gái 19 tuổi đã bị tước quốc tịch Anh.

Nguồn: BBC Listening Collection February 2019

British Prime Minister Boris Johnson said British people can begin hugging again – carefully.

Thủ tướng Anh Boris Johnson cho biết người dân Anh có thể bắt đầu ôm nhau trở lại - cẩn thận.

Nguồn: VOA Special May 2021 Collection

" Is Patrick Stewart British? " Yes, I am British.

“Patrick Stewart có phải là người Anh không?” Vâng, tôi là người Anh.

Nguồn: Connection Magazine

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay