espanol

[Mỹ]/[ˈespeɪnɒl]/
[Anh]/[ˈɛspɑːnˌoʊl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Câu ví dụ

i'm trying to learn espanol, but it's quite challenging.

Tôi đang cố gắng học tiếng Tây Ban Nha, nhưng khá khó khăn.

do you speak espanol fluently?

Bạn có nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy không?

she's taking a class to improve her espanol skills.

Cô ấy đang tham gia một lớp học để cải thiện kỹ năng tiếng Tây Ban Nha của mình.

he ordered food in espanol at the restaurant.

Anh ấy gọi món ăn bằng tiếng Tây Ban Nha tại nhà hàng.

many people in argentina speak espanol.

Rất nhiều người ở Argentina nói tiếng Tây Ban Nha.

we practiced our espanol with a language partner.

Chúng tôi luyện tập tiếng Tây Ban Nha cùng một người bạn học ngôn ngữ.

the phrasebook helped us communicate in espanol.

Sổ tay câu mẫu đã giúp chúng tôi giao tiếp bằng tiếng Tây Ban Nha.

he's passionate about learning espanol and spanish culture.

Anh ấy đam mê việc học tiếng Tây Ban Nha và văn hóa Tây Ban Nha.

she used a translation app to understand espanol.

Cô ấy sử dụng ứng dụng dịch thuật để hiểu tiếng Tây Ban Nha.

the movie was in espanol with english subtitles.

Bộ phim được phát sóng bằng tiếng Tây Ban Nha với phụ đề tiếng Anh.

he's researching the history of espanol in the americas.

Anh ấy đang nghiên cứu về lịch sử của tiếng Tây Ban Nha tại châu Mỹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay